• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8498:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng niken. Phương pháp quang phổ Dimetylglyoxim

Steel and cast iron. Determination of nickel content. Dimethylglyoxime spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

 TCVN 7934:2009

Thép phủ epoxy dùng làm cốt bê tông

Epoxy-coated steel for the reinforcement of concrete

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 2376:1987

Tơ tằm dâu. Phương pháp xác định độ bền và độ giãn khi đứt sợi

Raw silk - Method for determination of breaking strength and breaking elongation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12371-2-8:2021

Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây bệnh thực vật - Phần 2-8: Yêu cầu cụ thể đối với vi khuẩn Pseudomonas syringae pv.garcae

Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma - Part 2-8: Particular requirements for Pseudomonas syringae pv.garcae

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5208-5:2008

Cần trục. Yêu cầu đối với cơ cấu công tác. Phần 5: Cầu trục và cổng trục

Cranes. Requirements for mechanisms. Part 5: Bridge and gantry cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12683-5:2019

Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 5: Yêu cầu trong công tác thoát nước, thu dọn đất đá

Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 5: Requiremetns for dewatering, rock and soil removals

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 27014:2020

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Quản trị an toàn thông tin

Information technology — Security techniques — Governance of information security

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 3113:1993

Bê tông nặng - Phương pháp xác định độ hút nước

Heavy weight concrete - Method for the ditermination of waterabsorption

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 1547:2007

Thức ăn chăn nuôi - Thức ăn hỗn hợp cho lợn

Animal feeding stuffs - Compound feeds for pigs

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 6393:1998

Ống bơm bê tông vỏ mỏng có lưới thép

Net-wire concrote pumping pipes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 2372:1987

Tơ tằm dâu. Phương pháp xác định độ đều trung bình và độ đều trung bình thấp nhất

Raw silk - Method for determination of mean uniformity and minimum uniformity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 8626:2010

Năng lượng hạt nhân. Nhận dạng bó thanh nhiên liệu của lò phản ứng hạt nhân

Identification of fuel assemblies for nuclear power reactors

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 5051:1990

Hợp kim cứng. Phương pháp xác định lực kháng từ

Hard metals. Determination of coercive forces

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 5465-3:2009

Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 3: Hỗn hợp xơ axetat và một số xơ khác (phương pháp sử dụng axeton)

Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 3: Mixtures of acetate and certain other fibres (method using acetone)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 1505:2009

Ổ lăn. Đũa kim

Rolling bearings. Meadle rollera

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 2370:1987

Tơ tằm dâu. Phương pháp xác định khối lượng tiêu chuẩn

Raw silk. Determination of standard mass

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 8497:2010

Ecgônômi môi trường nhiệt. Thuật ngữ và ký hiệu.

Ergonomics of the thermal environment. Vocabulary and symbols.

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,350,000 đ