• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9246:2012

Cọc ống ván thép

Steel pipe sheet piles

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 13589-20:2024

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 20: Xác định hàm lượng phóng xạ (U, K, Th) theo phổ gamma

Investigation, evaluation and exploration of minerals ‒ Borehole geophygical surveys ‒ Part 20: Determine content of U, Th, K by gamma ray spectrometry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 184:1965

Dây chảy, cầu chảy - Dãy dòng điện danh định

Nominal current ratings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7835-F09:2010

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F09: Yêu cầu kỹ thuật cho vải cọ xát bằng bông

Textiles. Tests for colour fastness. Part F09: Specification for cotton rubbing cloth

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5488:2010

Chất hoạt động bề mặt – Bột giặt – Xác định khối lượng riêng biểu kiến – Phương pháp xác định khối lượng thể tích

Surface active agents - Washing powders - Determination of apparent density – Method by measuring the mass of a given volume

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9229-3:2012

Rung cơ học. Đánh giá rung động của máy bằng cách đo trên các bộ phận không quay. Phần 3: Máy công nghiệp công suất danh nghĩa trên 15 kW và tốc độ danh nghĩa giữa 120 r/min và 15000 r/min khi đo tại hiện trường

Mechanical vibration. Evaluation of machine vibration by measurement on non-rotating parts. Part 3: Industrial machines with nominal power above 15 kW and nominal speeds between 120 r/min and 15 000 r/min when measured in situ

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 10608:2014

Chất thải rắn – Thủy tinh thải làm nguyên liệu để sản xuất bình thủy tinh – Yêu cầu kỹ thuật

Standard specification for waste glass as a raw material for the manufacture of glass containers

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 8583:2010

Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Chất chỉ thị sinh học. Hướng dẫn lựa chọn, sử dụng và trình bày kết quả.

Sterilization of health care products. Biological indicators. Guidance for the selection, use and interpretation of results.

340,000 đ 340,000 đ Xóa
9

TCVN 9370:2012

Trâu giống. Yêu cầu kỹ thuật.

Breeding buffaloes. Technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 10388:2014

Nước rau, quả – Xác định hàm lượng axit D–malic bằng enzyme – Phương pháp đo phổ NAD

Fruit and vegetable juices. Enzymatic determination of D-malic acid content. NAD spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 8497:2010

Ecgônômi môi trường nhiệt. Thuật ngữ và ký hiệu.

Ergonomics of the thermal environment. Vocabulary and symbols.

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,290,000 đ