-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5165:1990Sản phẩm thực phẩm. Phương pháp xác định tổng số vi khuẩn hiếu khí Food products. Method for enumeration of total aerobic bacteria |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8442:2010Tinh dầu. Lấy mẫu. Essential oils. Sampling. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8497:2010Ecgônômi môi trường nhiệt. Thuật ngữ và ký hiệu. Ergonomics of the thermal environment. Vocabulary and symbols. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||