Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

241

TCVN 14335:2025

Nước nuôi trồng thủy sản – Chất lượng nước nuôi thâm canh cá tra (Pangasianodon hypophthalmus)

Water for aquaculture — Water quality for intensive culture of tra catfish (Pan gasianodon hypophthalmus)

242

TCVN 14336:2025

Giống cua biển (Scylla paramamosain Estampador, 1949) – Yêu cầu kỹ thuật

Stock of marine crab breed (Scylla paramamosain Estampador, 1949) — Technical requirements

243

TCVN 14337:2025

Thủy sản – Phân tích cảm quan – Đánh giá cảm quan mực bằng phương pháp chỉ số chất lượng (QIM)

Fishery — Sensory analysis — Sensory evaluation of squid using quality index method (QIM)

244

TCVN 14338:2025

Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Truyền năng lượng từ trường không dây – Yêu cầu về an toàn và khả năng tương tác.

Electrically propelled road vehicles – Magnetic field wireless power transfer – Safety and interoperability requirements

245

TCVN 14339:2025

Trạm trộn hỗn hợp nhựa nóng – Yêu cầu chung

Mixing plants for hot mix asphalt – General requirement

246

TCVN 14340:2025

Hỗn hợp nhựa – Phương pháp thử xác định mức độ bao bọc nhựa trên bề mặt các hạt cốt liệu

247

TCVN 14341:2025

Luồng đường thủy nội địa – Yêu cầu thiết kế công trình chỉnh trị

248

TCVN 14342:2025

Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng antimon – Phương pháp chuẩn độ

Antimony concentrates – Determination of antimony content – Titrimetric method

249

TCVN 14343:2025

Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng vàng – Phương pháp nung luyện kết hợp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (FAAS)

Antimony concentrates – Determination of gold content – Fire assay fusion and flame atomic absorption spectrometric method

250

TCVN 14344:2025

Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng bạc – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F–AAS)

Antimony concentrates – Determination of silver content – Flame atomic absorption spectrometric method (F-AAS)

251

TCVN 14345:2025

Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng đồng – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES)

Antimony concentrates – Determination of copper content – InductiteIy coupled plasma optical emission spectrometry

252

TCVN 14346:2025

Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng chì – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES)

Antimony concentrates – Determination of lead content – Inductively coupled plasma optical emission spectrometiy

253

TCVN 14347:2025

Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng thiếc – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES)

Antimony concentrates – Determination of tin content – Inductively coupled plasma optical emission spectrometry

254

TCVN 14348:2025

Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng asen – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES)

Antimony concentrates – Determination of arsenic content – Inductively coupled plasma optical emission spectrometry

255

TCVN 14349:2025

Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng cadimi – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES)

Antimony concentrates – Determination of cadimium content – Inductively coupled plasma optical emission spectroscopy

256

TCVN 14350:2025

Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng bismut – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES)

Antimony concentrates – Determination of bismuth content – Inductively coupled plasma optical emission spectrometry

257

TCVN 14351:2025

Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng selen – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES)

Antimony concentrates – Determination of selenium content– Inductively coupled plasma optical emission spectrometry

258

TCVN 14352:2025

Xỉ antimon – Xác định hàm lượng vàng – Phương pháp chiết dung môi kết hợp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F–AAS)

Antimony slag – Determination of gold content – Solvent extraction and flame atomic absorption spectrometric method

259

TCVN 14353:2025

Xỉ antimon – Xác định hàm lượng bạc – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F– AAS)

Antimony slag – Determination of sliver content – Flame atomic absorption spectrometric method

260

TCVN 14354:2025

Xỉ antimon – Xác định hàm lượng antimon – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES)

Antimony slag – Determination of antimony content – Inductively coupled plasma optical emission spectrometry

Tổng số trang: 980