Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.493 kết quả.

Searching result

17081

TCVN 4271:1986

Loa điện động. Yêu cầu kỹ thuật chung

Electrodynamic loudspeakers. Technical specifications

17082

TCVN 4272:1986

Máy ổn áp xoay chiều OX-1500 VA

AC voltage stabilizer OX-1500VA

17083

TCVN 4273:1986

Linh kiện bán dẫn. Thuật ngữ và định nghĩa

Semiconductor devices. Terms and definitions

17084

TCVN 4274:1986

Đèn điện. Thuật ngữ và định nghĩa

Electric lamps. Terms and definitions

17085

TCVN 4275:1986

Ký hiệu chỉ dẫn trên máy công cụ

Symbols for indications on machine tool

17086

TCVN 4276:1986

Mâm cặp tự định tâm và mâm cặp có chấu dời chỗ độc lập của máy tiện. Kích thước cơ bản

Self-centering chucks and chucks with independent displacement jaws of lathes. Basic dimensions

17087

TCVN 4277:1986

Mâm cặp ba chấu tự định tâm. Kích thước cơ bản

Self-centering three jawed chucks - Basic dimensions

17088

TCVN 4278:1986

Bích nối cho mâm cặp tự định tâm. Kết cấu và kích thước

Intermediate flanges for self-centering chucks. Design and dimensions

17089

TCVN 4279:1986

Mâm cặp máy tiện thông dụng. Yêu cầu kỹ thuật

General purpose of lathe chucks. Technical requirements

17090

TCVN 4280:1986

Cối cặp mũi khoan ba chấu không chìa vặn. Kích thước cơ bản

Drill keyless three-jaw chucks. Basic dimensions

17091

TCVN 4281:1986

Cối cặp mũi khoan ba chấu. Yêu cầu kỹ thuật

Three-jaw drill chucks. Technical requirements

17092

TCVN 4282:1986

Cối cặp mũi khoan ba chấu có chìa vặn. Kích thước cơ bản và lắp nối

Drill three-jaw chucks with key. Basic and fixing dimensions

17093

TCVN 4283:1986

Hệ thống tài liệu thiết kế. Bản vẽ sửa chữa

System for design documentation. Repairing drawings

17094

TCVN 4284:1986

Khuyết tật thủy tinh. Thuật ngữ và định nghĩa

Defects of glass. Terms and definitions

17095

TCVN 4285:1986

Thuốc lá điếu. Phương pháp thử

Cigarettes. Test methods

17096

TCVN 4286:1986

Thuốc lá điếu đầu lọc. Phân tích cảm quan bằng phương pháp cho điểm

Filter cigarettes. Sensory analysis. Points score method

17097

TCVN 4287:1986

Thuốc lá điếu đầu lọc

Filter cigarettes. Specifications

17098

TCVN 4288:1986

Cân bàn 500 kilogam

500 kilogrammes-type platform scales

17099
17100

TCVN 4290:1986

Rung. Thuật ngữ và định nghĩa

Vibration. Terms and definitions

Tổng số trang: 975