-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9128:2011Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng carbadox. Phương pháp sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao Animal feeding stuffs. Determination of carbadox content. Method using high-performance liquid chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6638:2000Chất lượng nước. Xác định nitơ. Vô cơ hoá xúc tác sau khi khử bằng hợp kim devarda Water quality. Determination of nitrogen. Catalytic digestion after reduction with devarda's alloy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11853:2017Ứng dụng đường sắt - Hệ thống lắp đặt điện cố định - Mạch tiếp xúc trên không dùng cho sức kéo điện Railway applications - Fixed installations - Electric traction overhead contact lines |
464,000 đ | 464,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4254:1986Máy điện quay. Cấp bảo vệ Rotary electric machines. Degrees of protection |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 764,000 đ | ||||