• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9128:2011

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng carbadox. Phương pháp sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao

Animal feeding stuffs. Determination of carbadox content. Method using high-performance liquid chromatography

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 6638:2000

Chất lượng nước. Xác định nitơ. Vô cơ hoá xúc tác sau khi khử bằng hợp kim devarda

Water quality. Determination of nitrogen. Catalytic digestion after reduction with devarda's alloy

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11853:2017

Ứng dụng đường sắt - Hệ thống lắp đặt điện cố định - Mạch tiếp xúc trên không dùng cho sức kéo điện

Railway applications - Fixed installations - Electric traction overhead contact lines

464,000 đ 464,000 đ Xóa
4

TCVN 4254:1986

Máy điện quay. Cấp bảo vệ

Rotary electric machines. Degrees of protection

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 764,000 đ