-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12039-3:2017Hướng dẫn đo dầu mỏ - Bộ đo - Phần 3: Hệ thống ống đo Guidelines for petroleum measurement - Metering assemblies - Part 3: Pipeline metering systems |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12172:2017An toàn máy gia công gỗ - Máy ép gắn kết mép dẫn tiếp bằng xích Safety of woodworking machines -- Edge-banding machines fed by chain(s) |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7675-22:2017Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể - Phần 22: Sợi dây đồng tròn tráng men polyester hoặc polyesterimide phủ polyamide, cấp chịu nhiệt 180 Specifications for particular types of winding wires - Part 22: Polyester or polyesterimide enamelled round copper wire overcoated with polyamide, class 180 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12039-2:2017Hướng dẫn đo dầu mỏ - Bộ đo - Phần 2: Hệ thống đo nhiên liệu hàng không Guidelines for petroleum measurement - Metering assemblies - Part 2: Metering systems for aviation fueling facilities |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7675-13:2017Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể - Phần 13: Sợi dây đồng tròn tráng men polyester hoặc polyesterimide phủ polyamide-imide, cấp chịu nhiệt 200 Specifications for particular types of winding wires - Part 13: Polyester or polyesterimide overcoated with polyamide-imide enamelled round copper wire, class 200 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7675-37:2017Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể - Phần 37: Sợi dây đồng tròn tráng men polyesterimide có lớp kết dính, cấp chịu nhiệt 180 Specifications for particular types of winding wires - Part 37: Polyesterimide enamelled round copper wire, class 180, with a bonding layer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4254:1986Máy điện quay. Cấp bảo vệ Rotary electric machines. Degrees of protection |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 502,000 đ | ||||