Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 1.273 kết quả.
Searching result
| 1021 |
TCVN 6904:2001Thang máy điện. Phương pháp thử các yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt Electric lift. Test methods for the safety requirements of construction and installation |
| 1022 |
TCVN 6905:2001Thang máy thuỷ lực. Phương pháp thử các yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt Hydraulic lift. Test methods for the safety requirements of construction and installation |
| 1023 |
TCVN 4434:2000Tấm sóng amian xi măng. Yêu cầu kỹ thuật Asbestos-cement corrugated sheets. Technical requirements |
| 1024 |
TCVN 4435:2000Tấm sóng amiăng xi măng. Phương pháp thử Asbestos-cement corrugated sheets. Method of test |
| 1025 |
|
| 1026 |
TCVN 6587:2000Nguyên liệu sản xuất vật liệu chịu lửa samốt - Đất sét Raw materials for production of fireclay refractories - Clay |
| 1027 |
TCVN 6588:2000Nguyên liệu sản xuất vật liệu chịu lửa samot - Cao lanh Raw materials for production of fireclay refractories - Caolin |
| 1028 |
|
| 1029 |
|
| 1030 |
|
| 1031 |
|
| 1032 |
|
| 1033 |
|
| 1034 |
|
| 1035 |
|
| 1036 |
TCVN 6355-1:1998Gạch xây. Phương pháp thử. Phần 1: Xác định cường độ nén Bricks. Method of test. Part 1: Determination of compressive strength |
| 1037 |
TCVN 6355-2:1998Gạch xây. Phương pháp thử. Phần 2: Xác định cường độ uốn Bricks. Method of test. Part 2:Determination of bend strength |
| 1038 |
TCVN 6355-3:1998Gạch xây. Phương pháp thử. Phần 3: Xác định độ hút nước Bricks. Method of test. Part 3: Determination of water absortion |
| 1039 |
TCVN 6355-4:1998Gạch xây. Phương pháp thử. Phần 4: Xác định khối lượng riêng Bricks. Method of test. Part 4: Determination of specific gravity |
| 1040 |
TCVN 6355-5:1998Gạch xây phương pháp thử. Phần 5: Xác định khối lượng thể tích Bricks. Method of test. Part 5: Determination of dencity |
