• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6434:1998

Khí cụ điện. Aptomat bảo vệ quá dòng dùng trong gia đình và các hệ thống tương tự

Electrical accessories. Circuit breakers for overcument protection for huosehold and similar installations

364,000 đ 364,000 đ Xóa
2

TCVN 6459:1998

Phụ gia thực phẩm. Phẩm màu Riboflavin

Food additive. Riboflavin

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6336:1998

Phương pháp thử chất hoạt động bề mặt metylen xanh

Standard test method for methylene blue active substances

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 6355-6:1998

Gạch xây. Phương pháp thử. Phần 6: Xác định độ rỗng

Bricks. Method of test. Part 6: Determination of void area

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6454:1998

Phụ gia thực phẩm. Phẩm màu Tatrazin

Food additive. Tartrazine

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6277:1997

Quy phạm hệ thống điều khiển tự động và từ xa

Rules for automatic and remote control systems

184,000 đ 184,000 đ Xóa
7

TCVN 6334:1998

Phương pháp thử độ phân huỷ sinh học của ankylbenzen sunfonat

Standard test method for biodegradability of ankylbenzen sunfonates

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 8968:2011

Sữa. Xác định Stronti-89 và Stronti-90 bằng phương pháp trao đổi ion.

Milk. Determination of strontium-89 and strontium-90 by ion exchange method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 6432:1998

Phương tiện giao thông đường bộ; Khí thải gây ô nhiễm phát ra từ ô tô lắp động cơ xăng; Phương pháp đo trong thử công nhận kiểu

Road vehicles; Gaseous pollutants emitted from automobiles equipped with gasoline enggine; Measurement method in type approval test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 6355-3:1998

Gạch xây. Phương pháp thử. Phần 3: Xác định độ hút nước

Bricks. Method of test. Part 3: Determination of water absortion

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 6170-4:1998

Công trình biển cố định. Phần 4: Thiết kế kết cấu thép

Fixed offshore platforms. Part 4: Design of steel structures

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 6468:1998

Phụ gia thực phẩm. Phương pháp xác định các thành phần vô cơ

Food additives. Methods for determining inorganic components

200,000 đ 200,000 đ Xóa
13

TCVN 8828:2011

Bê tông - Yêu cầu bảo dưỡng ẩm tự nhiên

Concrete - Requirements for natural moist curing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 13925:2023

Chất thải – Phương pháp xác định điểm chớp cháy của chất thải lỏng bằng thiết bị thử cốc kín Pensky–Martens

Standard test method for finite flash point determination of liquid wastes by Pensky-Martens closed cup tester

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 8967:2011

Chất thải. Phương pháp chuẩn bị và phân tích nguyên tố trong chất thải nguy hại thể lỏng bằng phổ huỳnh quang tán xạ năng lượng tia X

Standard Test Method for Preparation and Elemental Analysis of Liquid Hazardous Waste by Energy-Dispersive X-Ray Fluorescence

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 6341:1998

Muối iot. Phương pháp xác định hàm lượng iôt

Iodated salt. Method for determination of iodate content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 6355-1:1998

Gạch xây. Phương pháp thử. Phần 1: Xác định cường độ nén

Bricks. Method of test. Part 1: Determination of compressive strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,998,000 đ