Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.695 kết quả.
Searching result
| 16981 |
TCVN 4399:1987Thép. Quy định chung về nghiệm thu, bao gói, ghi nhãn và lập chứng từ Steels. General rules for acceptance, packaging, marking and preparation of technical documents |
| 16982 |
TCVN 4400:1987Kỹ thuật chiếu sáng. Thuật ngữ và định nghĩa Lighting technics. Terms and definitions |
| 16983 |
|
| 16984 |
|
| 16985 |
TCVN 4403:1987Đất trồng trọt. Phương pháp xác định độ chua trao đổi Cultivated soil. Determination of exchangeable acidity |
| 16986 |
TCVN 4404:1987Đất trồng trọt. Phương pháp xác định độ chua thuỷ phân Cultivated soil. Determination of hydrolytic acidity |
| 16987 |
TCVN 4405:1987Đất trồng trọt. Phương pháp xác định canxi trao đổi Cultivated soil. Determination of exchangeable calcium |
| 16988 |
TCVN 4406:1987Đất trồng trọt. Phương pháp xác định tổng canxi, magie trao đổi Cultivated soil. Determination of total exchangeable calcium and magnesium |
| 16989 |
|
| 16990 |
TCVN 4408:1987Bột giấy (xenluloza). Phương pháp xác định độ nghiền Pulp. Determination of drainability |
| 16991 |
|
| 16992 |
|
| 16993 |
TCVN 4411:1987Đồ hộp. Phương pháp xác định khối lượng tinh và tỷ lệ theo khối lượng các thành phần trong đồ hộp Canned foods - Method for determination of net mass and components rate |
| 16994 |
TCVN 4412:1987Đồ hộp. Phương pháp xác định dạng bên ngoài, độ kín và trạng thái mặt trong của hộp Canned foods - Method for determination of can appearance, tightness and inner surface state |
| 16995 |
TCVN 4413:1987Đồ hộp. Phương pháp chuẩn bị mẫu để phân tích hóa học Canned foods. Preparation of samples for chemical analysis |
| 16996 |
TCVN 4414:1987Đồ hộp. Phương pháp xác định hàm lượng chất khô hòa tan bằng khúc xạ kế Canned foods. Determination of soluble solids content. Refractometer method |
| 16997 |
TCVN 4415:1987Đồ hộp. Phương pháp xác định hàm lượng nước Canned foods. Determination of water content |
| 16998 |
TCVN 4416:1987Độ tin cậy trong kỹ thuật. Thuật ngữ và định nghĩa Reliability in technique. Terms and definitions |
| 16999 |
TCVN 4417:1987Quy trình lập sơ đồ và đồ án quy hoạch xây dựng vùng Instruction for elaborating schemes and plans for regional planning |
| 17000 |
TCVN 4418:1987Hướng dẫn lập đồ án xây dựng huyện Procedure for elaborating plan for district construction |
