-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5901:1995Diêm hộp Match |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10299-2:2014Khắc phục hậu quả bom mìn, vật nổ sau chiến tranh - Phần 2: Thẩm định và công nhận tổ chức thực hiện hoạt động rà phá bom mìn, vật nổ Addressing the post war consequences of bomb and mine - Part 2: Assessment and accreditation demining operation oganizations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6162:1996Quy phạm về kiểm tra động vật trước và sau khi giết mổ và đánh giá động vật và thịt trước và sau khi giết mổ Code for ante-mortem and post-mortem inspection of slaughter animals and for ante-mortem and post-mortem judgement of slaughter animals and meat |
276,000 đ | 276,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10902-1:2017Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản - Phần 1: Phương pháp đo điện thế tự nhiên trong lỗ khoan |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4407:1987Bột giấy (xenluloza). Phương pháp xác định độ khô Pulp. Determination of dryness |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 526,000 đ | ||||