-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1517:2009Quy tắc viết và quy tròn số Rules for writing and rounding of numbers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6149:1996Ống nhựa để vận chuyển chất lỏng. Xác định độ bền với áp suất bên trong Plastics pipes for the transport of fluids. Determination of the resistance to internal pressure |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4118:2012Công trình thủy lợi - Hệ thống tưới tiêu yêu cầu thiết kế Hydraulic structure - Irrigation canal design standard |
320,000 đ | 320,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6151-1:2002Ống và phụ tùng nối bằng Polyvinyl clorua không hoá dẻo (PVC-U) dùng để cấp nước - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 1: Yêu cầu chung Pipes and fittings made of unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U) for water supply – Specifications - Part 1: General |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4911:1989Công tắc tơ điện từ hạ áp. Kích thước lắp ráp Low-voltage electromagnetic contactors. Assembly sizes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4416:1987Độ tin cậy trong kỹ thuật. Thuật ngữ và định nghĩa Reliability in technique. Terms and definitions |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4418:1987Hướng dẫn lập đồ án xây dựng huyện Procedure for elaborating plan for district construction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6615-1:2009Thiết bị đóng cắt dùng cho thiết bị. Phần 1: Yêu cầu chung Switches for appliances. Part 1: General requirements |
692,000 đ | 692,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12921:2020Nhiên liệu hàng không và các phân đoạn chưng cất dầu mỏ – Xác định các loại hydrocacbon thơm – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao với detector chỉ số khúc xạ Standard test method for determination of aromatic hydrocarbon types in aviation fuels and petroleum distillates – High performance liquid chromatography method with refractive index detection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13411:2021Quần áo bảo vệ – Yêu cầu tính năng và phương pháp thử quần áo bảo vệ chống lại các tác nhân lây nhiễm Protective clothing - Performance requirements and tests methods for protective clothing against infective agents |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 9601:2013Phương án lấy mẫu liên tiếp để kiểm tra định tính Sequential sampling plans for inspection by attributes |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 4417:1987Quy trình lập sơ đồ và đồ án quy hoạch xây dựng vùng Instruction for elaborating schemes and plans for regional planning |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7790-2:2015Quy trình lấy mẫu để kiểm tra định tính. Phần 2: Phương án lấy mẫu xác định theo mức giới hạn chất lượng (LQ) để kiểm tra lô riêng lẻ. 28 Sampling procedures for inspection by attributes -- Part 2: Sampling plans indexed by limiting quality (LQ) for isolated lot inspection |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 13984-2:2024Mây và các sản phẩm từ mây – Mây nguyên liệu – Phần 2: Xác định tính chất vật lý Rattan and rattan-based products – Rattan cane material – Part 2: Test methods of physical properties |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 4116:2023Công trình thủy lợi – Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép thủy công – Yêu cầu thiết kế Concrete and renforced concrete structures of hydraulic engineering constructions – Requirements for design |
288,000 đ | 288,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 4413:1987Đồ hộp. Phương pháp chuẩn bị mẫu để phân tích hóa học Canned foods. Preparation of samples for chemical analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,476,000 đ | ||||