Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 537 kết quả.

Searching result

241

TCVN 9558:2013

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh - Khớp nối nhám hình cầu có thể lắp lẫn

Laboratory glassware.Interchangeable spherical ground joints

242

TCVN 9560:2013

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh - Ống nghiệm

Laboratory glassware.Test tubes

243

TCVN 9561-1:2013

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh - Chai - Phần 1: Chai cổ có ren

Laboratory glassware.Bottles.Part 1: Screw-neck bottles

244

TCVN 9561-2:2013

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh - Chai - Phần 2: Chai cổ côn

Laboratory glassware.Bottles.Part 2: Conical neck bottles

245

TCVN 9561-3:2013

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh - Chai - Phần 3: Chai có van xả

Laboratory glassware.Bottles.Part 3: Aspirator bottles

246

TCVN 9637-1:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 1: Quy định chung

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 1: General

247

TCVN 9637-10:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 10: Xác định hàm lượng các hydrocarbon. Phương pháp chưng cất.

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 10: Estimation of hydrocarbons content. Distillation method

248

TCVN 9637-11:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 11: Phép thử phát hiện fufural

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 11: Test for detection of furfural

249

TCVN 9637-12:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 12: Xác định thời gian oxy hóa bằng permanganat

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 12: Determination of permanganate time

250

TCVN 9637-2:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 2: Phát hiện tính kiềm và xác định độ acid bằng phenolphtalein

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 2: Detection of alkalinity or determination of acidity to phenolphthalein

251

TCVN 9637-3:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 3: Xác định các hợp chất carbonyl có hàm lượng nhỏ. Phương pháp đo quang

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 3: Estimation of content of carbonyl compounds present in small amounts. Photometric method

252

TCVN 9637-4:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 4: Xác định các hợp chất carbonyl có hàm lượng trung bình. Phương pháp chuẩn độ

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 4: Estimation of content of carbonyl compounds present in moderate amounts. Titrimetric method

253

TCVN 9637-5:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 5: Xác định hàm lượng các aldehyd. Phương pháp so màu bằng mắt

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 5: Determination of aldehydes content. Visual colorimetric method

254

TCVN 9637-6:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 6: Phép thử khả năng trộn lẫn với nước

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 6: Test for miscibility with water

255

TCVN 9637-7:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 7: xác định hàm lượng methanol [hàm lượng methanol từ 0,01% đến 0,20% (theo thể tích)]. Phương pháp đo quang

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 7: Determination of methanol content (methanol contents between 0,01 and 0,20 % (V/V)). Photometric method

256

TCVN 9637-8:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 8: Xác định hàm lượng methanol [hàm lượng methanol từ 0,10% đến 1,50% (theo thể tích)]. Phương pháp so màu bằng mắt

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 8: Determination of methanol content (methanol contents between 0,10 and 1,50 % (V/V)). Visual colorimetric method

257

TCVN 9637-9:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 9: Xác định hàm lượng este. Phương pháp chuẩn độ sau khi xà phòng hóa

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 9: Determination of esters content. Titrimetric method after saponification

258

TCVN 9650:2013

Tinh dầu. Nguyên tắc chung về bao gói, điều kiện đóng gói và bảo quản

Essential oils. General rules for packaging, conditioning and storage

259

TCVN 9651:2013

Tinh dầu. Nguyên tắc chung về ghi nhãn và đóng dấu bao bì

Essential oils. General rules for labelling and marking of containers

260

TCVN 9652:2013

Tinh dầu. Phân tích bằng sắc ký khí trên cột nhồi . Phương pháp chung. 17

Essential oils -- Analysis by gas chromatography on packed columns -- General method

Tổng số trang: 27