-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7452-1:2004Cửa sổ và cửa đi - Phương pháp thử - Phần 1: Xác định độ lọt khí Windows and doors - Test methods - Part 1: Determination of air permeability |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13638:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Hướng dẫn định lượng và phát hiện vi khuẩn hiếu khí ưa nhiệt trung bình Cosmetics – Microbiology – Enumeration and detection of aerobic mesophilic bacteria |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12687:2019Cơ sở dữ liệu địa lý - Xây dựng siêu dữ liệu Geodatabase - Create metadata |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12415:2019Dầu bôi trơn đã qua sử dụng, dầu bôi trơn chưa sử dụng và dầu gốc – Xác định đa nguyên tố bằng phương pháp phổ phát xạ nguyên tử plasma cặp cảm ứng (ICP-AES) Standard test method for multielement determination of used and unused lubricating oils and base oils by inductively coupled plasma atomic emission spectrometry (ICP-AES) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14475-1:2025Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Tích hợp các ứng dụng chẩn đoán, đánh giá năng lực và bảo trì – Phần 1: Tổng quan và yêu cầu chung Industrial automation systems and integration – Diagnostics, capability assessment and maintenance applications integration – Part 1: Overview and general requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10202:2013Cần trục tháp. Yêu cầu ổn định Tower cranes. Stability requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9637-2:2013Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 2: Phát hiện tính kiềm và xác định độ acid bằng phenolphtalein Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 2: Detection of alkalinity or determination of acidity to phenolphthalein |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||