Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.695 kết quả.

Searching result

14801

TCVN ISO 14001:1998

Hệ thống quản lý môi trường. Quy định và hướng dẫn sử dụng

Environmental management systems. Specification with guidance for use

14802

TCVN 1460:1997

Mì chính. Phương pháp thử

Monosodium L-glutamate – Test methods

14803

TCVN 1556:1997

Axit clohydric kỹ thuật

Technical hydrochloric acid

14804

TCVN 172:1997

Than đá. Xác định độ ẩm toàn phần

Hard coal. Determination of moisture content

14805

TCVN 251:1997

Than đá. Phân tích cỡ hạt

Hard coal – Size analysis

14806

TCVN 318:1997

Than và cốc. Tính kết quả phân tích trên những cơ sở khác nhau

Coal and coke - Calculation of analyses to different bases

14807

TCVN 4088:1997

Số liệu khí hậu dùng trong thiết kế xây dựng

Climatic data for building design

14808

TCVN 4856:1997

Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định trị số KOH

Rubber, natural latex concentrate. Determination of KOH number

14809

TCVN 4857:1997

Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định độ kiềm

Natural rubber latex concentrate – Determination of alkalinity

14810

TCVN 4858:1997

Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định hàm lượng cao su khô

Latex, rubber, natural concentrate. Determination of rubber content

14811

TCVN 4859:1997

Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định độ nhớt

Natural rubber latex concentrate – Determination of viscosity

14812

TCVN 4860:1997

Cao su và chất dẻo. Các loại latex cao su và polyme phân tán. Xác định độ pH

Rubber and plastics. Polymer dispersions rubber latices. Determination of pH

14813

TCVN 4864:1997

Latex cao su. Xác định sức căng bề mặt

Rubber latex. Determination of surface tension

14814

TCVN 5598:1997

Latex cao su. Lấy mẫu

Rubber latex. Sampling

14815

TCVN 5689:1997

Sản phẩm dầu mỏ - Nhiên liệu điezen - Yêu cầu kỹ thuật

Petroleum products - Diesel fuel oils - Specifications

14816

TCVN 5729:1997

Đường ô tô cao tốc - Yêu cầu thiết kế

Freeway expressway - Specification for degign

14817

TCVN 6174:1997

Vật liệu nổ công nghiệp - Yêu cầu an toàn về sản xuất, thử nổ và nghiệm thu

Industrial explosion materials - Safety code for production, check and accept and test explode

14818

TCVN 6220:1997

Cốt liệu nhẹ cho bê tông. Sỏi, dăm sỏi và cát keramzit. Yêu cầu kỹ thuật

Monolithic concrete and reinforced concrete structures. Code for execution and acceptance

14819

TCVN 6221:1997

Cốt liệu nhẹ cho bê tông. Sỏi, dăm sỏi và cát keramzit. Phương pháp thử

Lightweight aggregates for concrete - Expanded clay, gravel and sand - Test methods

14820

TCVN 6238-1:1997

An toàn đồ chơi trẻ em. Yêu cầu cơ lý

Safety of toys. Mechanical and physical properties

Tổng số trang: 985