-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7315:2003Hệ thống cỡ số giày. Phương pháp đo kích thước chân Shoe sizing system. Method of foot measuring |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7327-2:2003Xác định mức độ công suất âm của máy điều hoà không khí và bơm nhiệt nguồn gió. Phần 2: Cụm trong nhà không ống gió Sound power rating of air-conditioning and air-source heat pump equipment. Part 2: Non-ducted indoor equipment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6115-1:2015Hàn và các quá trình liên quan. Phân loại khuyết tật hình học ở kim loại. Phần 1: Hàn nóng chảy. 59 Welding and allied processes -- Classification of geometric imperfections in metallic materials -- Part 1: Fusion welding |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6259-11:1997Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 11: Mạn khô Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 11: Load lines |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1556:1997Axit clohydric kỹ thuật Technical hydrochloric acid |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 772,000 đ | ||||