-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9456:2013Máy nén khí. Phân loại Compressors. Classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10508:2014Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) - Họ T (tuốc bin) - Yêu cầu kỹ thuật đối với dầu bôi trơn cho tuốc bin Lubricants, industrial oils and related products (Class L) - Family T (Turbines) - Specification for lubricating oils for turbines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5689:1997Sản phẩm dầu mỏ - Nhiên liệu điezen - Yêu cầu kỹ thuật Petroleum products - Diesel fuel oils - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9455:2013Máy nén không khí tĩnh tại. Quy định an toàn và quy phạm vận hành Stationary air compressors. Safety rules and code of practice |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8938:2011Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L). Họ X (mỡ bôi trơn). Yêu cầu kỹ thuật. Lubricants, industrial oils and related products (Class L). Family X (Greases). Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4088:1997Số liệu khí hậu dùng trong thiết kế xây dựng Climatic data for building design |
1,136,000 đ | 1,136,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,608,000 đ | ||||