Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.498 kết quả.
Searching result
| 11181 |
TCVN 3745-3:2008Bản vẽ kỹ thuật. Biểu diễn đơn giản đường ống. Phần 3: Thiết bị đầu cuối của hệ thống thông gió và thoát nước Technical drawings. Simplified representation of pipelines. Part 3: Terminal features of ventilation and drainage systems |
| 11182 |
TCVN 3790:2008Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định áp suất hơi (Phương pháp mini-khí quyển) Petroleum products. Test method for vapor pressure (Mini method -atmospheric) |
| 11183 |
|
| 11184 |
TCVN 3821:2008Tài liệu kỹ thuật cho sản phẩm. Các ô dữ liệu trong khung tên và tiêu đề tài liệu Technical product documentation. Data fields in title blocks and document headers |
| 11185 |
|
| 11186 |
TCVN 4173:2008Ổ lăn. Tải trọng động và tuổi thọ danh định Rolling bearings. Dynamic load ratings and rating life |
| 11187 |
TCVN 4175-1:2008Ổ lăn. Dung sai. Phần 1: Thuật ngữ và định nghĩa Rolling bearings. Tolerances. Part 1: Terms and definitions |
| 11188 |
TCVN 4189:2008Tinh dầu thông, loài lberian (Pinus pinaster Sol.) Oil of turpentine, Iberian type (Pinus pinaster Sol.) |
| 11189 |
TCVN 4255:2008Cấp bảo vệ bằng vỏ ngoài (mã IP) Degrees of protection provided by enclosures (IP code) |
| 11190 |
TCVN 4279-1:2008Máy công cụ. Kích thước và kiểm hình học cho mâm cặp tự định tâm có chấu cặp. Phần 1: Mâm cặp vận hành bằng tay có chấu dạng rãnh và then Machine tools. Dimensions and geometric tests for self-centring chucks with two-piece jaws. Part 1: Manually operated chucks with tongue and groove type jaws |
| 11191 |
TCVN 4279-2:2008Máy công cụ. Kích thước và kiểm hình học cho mâm cặp tự định tâm có chấu cặp. Phần 2: Mâm cặp vận hành bằng máy có chấu dạng rãnh và then Machine tools. Dimensions and geometric tests for self-centring chucks with two-piece jaws. Part 2: Power-operated chucks with tongue and groove type jaws |
| 11192 |
TCVN 4279-3:2008Máy công cụ. Kích thước và kiểm hình học cho mâm cặp tự định tâm có chấu cặp. Phần 3: Mâm cặp vận hành bằng máy có khía răng cưa Machine tools. Dimensions and geometric tests for self-centring chucks with two-piece jaws. Part 3: Power-operated chucks with serrated jaws |
| 11193 |
|
| 11194 |
|
| 11195 |
TCVN 4399:2008Thép và sản phẩm thép. Yêu cầu kỹ thuật chung khi cung cấp Steel and steel products. General technical delivery requirements |
| 11196 |
TCVN 4502:2008Chất dẻo và ebonit. Xác định độ cứng ấn lõm bằng thiết bị đo độ cứng (độ cứng Shore) Plastics and ebonite. Determination of indentation hardness by means of a durometer (Shore hardness) |
| 11197 |
TCVN 4507:2008Thép. Phương pháp xác định chiều sâu lớp thoát cacbon Steels. Determination of depth of decarburization |
| 11198 |
TCVN 4673:2008Ren ISO hình thang hệ mét. Kích thước cơ bản ISO metric trapezoidal screw threads. Basic dimensions |
| 11199 |
TCVN 4683-1:2008Ren hệ mét thông dụng ISO. Dung sai. Phần 1: Nguyên lý và thông số cơ bản ISO general purpose metric screw threads. Tolerances. Part 1: Principles and basic data |
| 11200 |
TCVN 4683-2:2008Ren hệ mét thông dụng ISO. Dung sai. Phần 2: Giới hạn kích thước dùng cho ren ngoài và ren trong thông dụng. Loại dung sai trung bình ISO general purpose metric screw threads. Tolerances. Part 2: Limits of sizes for general purpose external and internal screw threads. Medium quality |
