Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

11181

TCVN 8295:2009

Dụng cụ nhãn khoa. Máy đo khúc xạ mắt

Ophthalmic instruments. Eye refractometers

11182

TCVN 8296:2009

Quang học nhãn khoa. Gọng kính mắt. Hệ thống đo và thuật ngữ

Ophthalmic optics. Spectacle frames. Measuring system and terminology

11183

TCVN 8297:2009

Công trình thủy lợi. Đập đất. Yêu cầu kỹ thuật trong thi công bằng phương pháp đầm nén

Hydraulics structures. Earth dam. Technical requirements for constrution by compaction method

11184

TCVN 8298:2009

Công trình thủy lợi. Yêu cầu kỹ thuật trong chế tạo và lắp ráp thiết bị cơ khí, kết cấu thép

Hydraulics structures. Technical requirements for manufacturing and installing mechanical equipment, steel structures

11185

TCVN 8299:2009

Công trình thủy lợi. Yêu cầu kỹ thuật trong thiết kế cửa van, khe van bằng thép

Hydraulics structures. Technical requirements for steel gate and groove design

11186

TCVN 8300:2009

Công trình thủy lợi. Máy đóng mở kiểu xi lanh thủy lực. Yêu cầu kỹ thuật trong thiết kế, lắp đặt , nghiệm thu, bàn giao

Hydraulics structures. Hydraulic operating cylinder. Technical requirements on designing, erection, acceptance, trasfer

11187

TCVN 8301:2009

Công trình thủy lợi. Máy đóng mở kiểu vít. Yêu cầu thiết kế, kỹ thuật trong chế tạo, lắp đặt, nghiệm thu

Hydraulics structures. Technical requirements for operating screw mechanism designing, manufacturing, acceptance, trasfer

11188

TCVN 8302:2009

Quy hoạch phát triển thủy lợi - Quy định chủ yếu về thiết kế

Water resources development planning - Principle design provisions

11189

TCVN 8303:2009

Quy trình sơ họa diễn biến lòng sông

Instruction on preliminary of river changes

11190

TCVN 8304:2009

Công tác thủy văn trong hệ thống thủy lợi

Hydrological works in irrigation system

11191

TCVN 8305:2009

Công trình thủy lợi. Kênh đất. Yêu cầu kỹ thuật trong thi công và nghiệm thu

Hydraulics structures. Earth canal. Technical requirements for construction and acceptance

11192

TCVN 8306:2009

Công trình thủy lợi. Kích thước các lỗ thoát nước có cửa van chắn nước

Hydraulics structures. Demension of weep hole with hydraulic seal

11193

TCVN I-1:2009

Bộ Tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 1: Phương pháp kiểm nghiệm thuốc

11194

TCVN I-2:2009

Bộ Tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 2: Nguyên liệu hóa dược

11195

TCVN I-3:2009

Bộ Tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 3: Thành phẩm hóa dược

11196

TCVN I-4:2009

Bộ Tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 4: Dược liệu và thuốc từ dược liệu

11197

TCVN I-5:2009

Bộ Tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 5: Vắc xin và sinh phẩm y tế

11198

TCVN ISO 10001:2009

Quản lý chất lượng - Sự thỏa mãn của khách hàng - Hướng dẫn về quy phạm thực hành đối với tổ chức

Quality management - Customer satisfaction - Guidelines for codes of conduct for organizations

11199

TCVN ISO 14020:2009

Nhãn môi trường và bản công bố môi trường. Nguyên tắc chung

Environmental labels and declarations. General principles

11200

TCVN ISO 14025:2009

Nhãn môi trường và công bố môi trường. Công bố môi trường kiểu III. Nguyên lý và thủ tục

Environmental labels and declarations. Type III environmental declarations. Principles and procedures

Tổng số trang: 980