• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3149:1979

Tạo các lớp phủ kim loại và các lớp phủ vô cơ. Yêu cầu chung về an toàn

Metal and inorganic coatings. General safety requirements

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 10099:2013

Chất dẻo. Màng và tấm. Xác định độ dày trung bình của 1 mẫu, độ dày trung bình và bề mặt riêng của 1 cuộn bằng kỹ thuật trọng lượng (độ dày trọng lượng)

Plastics. Film and sheeting. Determination of average thickness of a sample, and average thickness and yield of a roll, by gravimetric techniques (gravimetric thickness)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6691:2007

Quần áo bảo vệ. Quần áo chống hoá chất lỏng. Phương pháp thử độ chống thấm chất lỏng của vật liệu

Protective clothing. Protection against liquid chemicals. Test method for resistance of materials to penetration by liquids

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12237-2-4:2018

An toàn của máy biến áp, cuộn kháng, bộ cấp nguồn và các sản phẩm tương tự dùng cho điện áp nguồn đến 1 100 V – Phần 2-4: Yêu cầu cụ thể và thử nghiệm đối với máy biến áp cách ly và bộ cấp nguồn kết hợp máy biến áp cách ly

Safety of transformers, reactors, power supply units and similar products for supply voltages up to 1 100 V – Part 2-4: Particular requirements and tests for isolating transformers and power supply units incorporating isolating transformers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11138:2015

Quặng và tinh quặng mangan. Xác định hàm lượng niken. Phương pháp đo phổ dimetylglyoxim và phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. 15

Manganese ores and concentrates -- Determination of nickel content -- Dimethylglyoxime spectrometric method and flame atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 10902-1:2017

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản - Phần 1: Phương pháp đo điện thế tự nhiên trong lỗ khoan

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8293:2009

Quang học và dụng cụ quang học. Nhãn khoa. Thước tròn chia độ

Optics and optical instruments. Ophthalmology. Graduated dial scale

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 2640:1999

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chỉ số khúc xạ

Animal and vegetable fats and oils. Determination of refractive index

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 10902-2:2017

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản - Phần 2: Phương pháp đo điện trở suất trong lỗ khoan

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 10902-4:2017

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản - Phần 4: Phương pháp đo cường độ dòng điện trong lỗ khoan

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 8296:2009

Quang học nhãn khoa. Gọng kính mắt. Hệ thống đo và thuật ngữ

Ophthalmic optics. Spectacle frames. Measuring system and terminology

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ