-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2298:1978Thuốc thử. Axit clohiđric Reagents. Hydrochloric acid |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11996-7-2:2020Mạng và hệ thống truyền thông trong tự động hóa hệ thống điện – Phần 7-2: Cấu trúc thông tin và truyền thông cơ bản – Giao diện dịch vụ truyền thông trừu tượng (ACSI) Communication networks and systems for power utility automation – Part 7-2: Basic information and communication structure – Abstract communication service interface (ACSI) |
936,000 đ | 936,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10473-2:2014Phương tiện giao thông đường bộ - Hệ thống nhiên liệu khí tự nhiên nén (CNG) - Phần 2: Phương pháp thử Road vehicles - Compressed natural gas (CNG) fuel systems - Part 2: Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8297:2009Công trình thủy lợi. Đập đất. Yêu cầu kỹ thuật trong thi công bằng phương pháp đầm nén Hydraulics structures. Earth dam. Technical requirements for constrution by compaction method |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,300,000 đ | ||||