Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.498 kết quả.

Searching result

11061

TCVN 8270:2009

Quy hoạch cây xanh sử dụng hạn chế và chuyên dụng trong đô thị. Tiêu chuẩn thiết kế

Greenery planning for funtionnal and specific areas in urban. Design standards

11062

TCVN 8271-1:2009

Công nghệ thông tin - Bộ kí tự mã hóa tiếng Việt - Khái quát

Information technology - Vietnamese Encoded Character Set - General

11063

TCVN 8271-2:2009

Công nghệ thông tin - Bộ kí tự mã hóa Tiếng Việt – Phần 2: Chữ Nôm

Information technology - Vietnamese Encoded Character Set – Part 2: Nôm Script

11064

TCVN 8272:2009

Động cơ đốt trong. Xác định và phương pháp đo công suất động cơ. Yêu cầu chung

Internal combustion engines. Determination and method for the measurement of engine power. General requirements

11065

TCVN 8273-1:2009

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 1: Kết cấu và phần bao ngoài

Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 1: Structure and external covers

11066

TCVN 8273-2:2009

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 2: Cơ cấu chuyển động chính

Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 2 : Main running gear

11067

TCVN 8273-3:2009

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 3: Xupáp, dẫn động trục cam và cơ cấu chấp hành

Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 3 : Valves, camshaft drive and actuating mechanisms

11068

TCVN 8273-4:2009

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 4: Hệ thống tăng áp và hệ thống nạp/thải khí

Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 4: Pressure charging and air/exhaust gas ducting systems

11069

TCVN 8273-5:2009

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 5: Hệ thống làm mát

Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 5: Cooling systems

11070

TCVN 8273-6:2009

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 6: Hệ thống bôi trơn

Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 6: Lubricating systems

11071

TCVN 8273-7:2009

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 7: Hệ thống điều chỉnh

Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 7: Governing systems

11072

TCVN 8273-8:2009

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 8: Hệ thống khởi động

Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 8: Starting systems

11073

TCVN 8273-9:2009

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 9: Hệ thống kiểm soát và giám sát

Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 9: Control and monitoring systems

11074

TCVN 8274:2009

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Phương pháp đo và xác định công suất động cơ. Yêu cầu bổ sung cho các phép thử chất thải theo TCVN 6852 (ISO 8178)

Reciprocating internal combustion engines. Determination and method for the measurement of engine power. Additional requirements for exhaust emission tests in accordance with ISO 8178

11075

TCVN 8277:2009

Kìm và kìm cắt. Yêu cầu kĩ thuật chung.

Pliers and nipper. General technical requirements.

11076

TCVN 8278:2009

Kìm và kìm cắt. Phương pháp thử

Pliers and nippers. Methods of test.

11077

TCVN 8279:2009

Kìm và kìm cắt dùng cho ngành điện tử. Phương pháp thử.

Pliers and nipper for electronics. Test method.

11078

TCVN 8280:2009

Kìm và kìm cắt dùng cho ngành điện tử. Yêu cầu kĩ thuật chung.

Pliers and nipper for electronics. General technical requirements.

11079

TCVN 8281:2009

Búa. Đặc tính kỹ thuật của đầu búa thép. Qui trình thử

Hammer. Technical specifications concerning steel hammer heads. Test procedures

11080

TCVN 8282:2009

Thử không phá hủy. Thuật ngữ

Nondestructive test. Terminology

Tổng số trang: 975