Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.524 kết quả.
Searching result
| 261 |
TCVN 14359:2025Hiệu suất năng lượng của hệ thống xuyên sáng cho công trình – Quy trình tính toán Energy performance of fenestration system for residential buildings – Calculation procedure |
| 262 |
TCVN 14360:2025Hiệu suất nhiệt của công trình – Xác định độ lọt khí của công trình – Phương pháp quạt điều áp Thermal performance of buildings – Determination of air permeability of buildings – Fan pressurization method |
| 263 |
TCVN 14361:2025Công nghệ thông tin – Internet vạn vật (IoT) – Phương pháp luận về tính đáng tin cậy của hệ thống/dịch vụ IoT Information technology – Internet of things – Methodology for trustworthiness of IoT system/service |
| 264 |
TCVN 14362:2025Viễn thám quang học đa phổ – Ảnh viễn thám độ phân giải cao và siêu cao – Quy trình xử lý ảnh viễn thám mức 2A, 3A, 3B |
| 265 |
TCVN 14363-1:2025Bản đồ điều tra đánh giá đất đai – Phần 1: Trình bày và thể hiện nội dung bản đồ chất lượng đất Land investigation and assessment map — Part 1: Rules for the structure and drafting of soil quality map |
| 266 |
TCVN 14363-2:2025Bản đồ điều tra đánh giá đất đai – Phần 2: Trình bày và thể hiện nội dung bản đồ thoái hóa đất Land investigation and assessment map - Part 2: Rules for the structure and drafting of soil degradation map |
| 267 |
TCVN 14364:2025Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Khung cho hệ thống trí tuệ nhân tạo sử dụng học máy Information technology – Artificial intelligence – Framework for Artificial Intelligence (AI) Systems Using Machine Learning (ML) |
| 268 |
TCVN 14365:2025Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Tổng quan về các phương pháp tính toán cho các hệ thống trí tuệ nhân tạo Information technology – Artificial intelligence (AI) – Overview of computational approaches for AI systems |
| 269 |
TCVN 14366:2025Quản lý nguồn nhân lực – Học tập và phát triển Human resource management − Learning and development |
| 270 |
TCVN 14367:2025Quản lý nguồn nhân lực – Tính đa dạng và bao trùm Human resource management – Diversity and inclusion |
| 271 |
TCVN 14368:2025Quản lý nguồn nhân lực – Gắn kết người lao động – Hướng dẫn Human resource management − Employee engagement – Guidelines |
| 272 |
TCVN 14373:2025Chương trình dán nhãn hiệu quả sử dụng nước – Yêu cầu và hướng dẫn áp dụng Water efficiency labelling programmes – Requirements with guidance for implementation |
| 273 |
TCVN 14374:2025Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Trichoderma koningii bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR) Pesticides – Enumeration of Trichoderma koningii by the colony count method and confirmation by polymerase chain reaction (PCR) |
| 274 |
TCVN 14375:2025Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Trichoderma viride bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR) Pesticides – Enumeration of Trichoderma viride by the colony count method and confirmation by polymerase chain reaction (PCR) |
| 275 |
TCVN 14376:2025Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Trichoderma harzianum bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng giải trình tự gen Pesticides – Enumeration of Trichoderma harzianum by the colony count technique and confirmation by gene sequencing |
| 276 |
TCVN 14377:2025Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Metarhizium anisopliae bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng giải trình tự gen Pesticides – Enumeration of Metarhizium anisopliae by colony counting and confirmation by gene sequencing |
| 277 |
TCVN 14378:2025Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Streptomyces owasiensis bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng giải trình tự gen Pesticides – Enumeration of Streptomyces owasiensis by the colony count technique and confirmation by gen sequencing |
| 278 |
TCVN 14379:2025Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Azotobacter beijerinckii bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng giải trình tự gen Pesticides – Enumeration of Azotobacter beijerinckii by the colony count technique and confirmation by gene sequencing |
| 279 |
TCVN 14380-1:2025Máy và thiết bị xây dựng – Máy nghiền di động – Phần 1: Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật Building construction machinery and equipment - Mobile crushers - Part 1: Terminology and commercial specifications |
| 280 |
TCVN 14380-2:2025Máy và thiết bị xây dựng – Máy nghiền di động – Phần 2: Yêu cầu an toàn và kiểm tra xác nhận Building construction machinery and equipment - Mobile crushers - Part 2: Safety requirements and verification |
