Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.481 kết quả.
Searching result
| 19161 |
TCVN 1571:1974Nắp ổ lăn - Nắp trung bình có rãnh mỡ, đường kính từ 47 mm đến 100 mm - Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks - Medium end caps with grooves for fat diameters from 110 mm till 400 mm - Basic dimensions |
| 19162 |
TCVN 1572:1974Nắp ổ lăn - Nắp cao có rãnh mỡ, đường kính từ 47 mm đến 100 mm - Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks - High end caps with grooves for fat diameters from 47 mm till 100 mm - Basic dimensions |
| 19163 |
TCVN 1573:1974Nắp ổ lăn - Nắp cao có rãnh mỡ, đường kính từ 110 mm đến 400 mm - Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks - High end caps with grooves for fat diameters from 110 mm till 400 mm - Basic dimensions |
| 19164 |
|
| 19165 |
|
| 19166 |
|
| 19167 |
|
| 19168 |
|
| 19169 |
|
| 19170 |
|
| 19171 |
|
| 19172 |
|
| 19173 |
|
| 19174 |
TCVN 1587:1974Bộ truyến xích - Xích trục và xích kéo có độ bền bình thường Loed and hauling chains with normal strength |
| 19175 |
|
| 19176 |
|
| 19177 |
|
| 19178 |
TCVN 1592:1974Cao su - Yêu cầu chung khi thử cơ lý Rubber. General requirements for physicomechanical tests |
| 19179 |
TCVN 1594:1974Cao su - Xác định lượng mài mòn theo phương pháp acron Rubber. Determination of abarasion (acron) |
| 19180 |
TCVN 1595:1974Cao su - phương pháp xác định độ cứng So (Shore) A Rubber - Method for determination of shore A hardness |
