-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12090-3-2:2017Ứng dụng đường sắt - Tương thích điện từ - Phần 3-2: Phương tiện giao thông đường sắt - Tổng thành thiết bị Railway applications - Electromagnetic compatibility - Rolling stock - Apparatus |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5330:1991Máy thu hình màu. Phương pháp đo Colour television receivers. Measuring methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13343:2021Cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia – Yêu cầu về cơ sở dữ liệu quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7670:2007Bóng đèn huỳnh quang hai đầu. Yêu cầu về tính năng Double-capped fluorescent lamps. Performance specifications |
736,000 đ | 736,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4589:1988Đồ hộp - Phương pháp xác định hàm lượng axit tổng số và axit bay hơi Canned foods - Determination of total acids and volatile acids contents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1518:1974Động cơ xăng cỡ nhỏ. Thông số cơ bản Petrol engines of small series. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,136,000 đ | ||||