-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1594:1974Cao su - Xác định lượng mài mòn theo phương pháp acron Rubber. Determination of abarasion (acron) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1596:1974Cao su - phương pháp xác định độ bền kết dính nội Rubber - Method for determination of adhesion strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1540:1974Thức ăn chăn nuôi - Phương pháp xác định độ nhiễm côn trùng Animal feeding stuffs - Method for determination of insects |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1554:1974Gỗ. Phương pháp xác định độ thấm nước Wood. Determination of water penetration |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||