• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3707:1990

Thủy sản. Phương pháp xác định hàm lượng nitơ amin amoniac

Aquatic products. Determination of amine ammonia nitrogen content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10722:2015

Đo vận tốc chất lỏng trong kênh hở. Thiết kế, lựa chọn và sử dụng đồng hồ đo dòng kiểu điện từ. 17

Measurement of liquid velocity in open channels -- Design, selection and use of electromagnetic current meters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7093-1:2020

Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng – Kích thước và dung sai – Phần 1: Dãy thông số theo hệ mét

Thermoplastics pipes for the conveyance of fluids – Dimensions and tolerances - Part 1: Metric series

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11958:2017

Vật liệu dệt – Qui trình giặt thông thường dùng cho vải dệt trước khi thử tính cháy

Textiles – Commercial laundering procedure for textile fabrics prior to flammability testing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7915-1:2009

Thiết bị an toàn chống quá áp. Phần 1: Van an toàn

Safety devices for protection against excessive pressure. Part 1: Safety valves

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 8317-2:2010

Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 2: Xác định hàm lượng chất bay hơi ở nhiệt độ 105 0C

General methods of test for pigments and extenders — Part 2: Determination of matter volatile at 105 degrees C

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 6993:2001

Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất vô cơ trong vùng nông thôn và miền núi

Air quality. Standards for inorganic substances in industrial emission discharged in rural and mountainous regions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 10953-6-1:2016

Hướng dẫn đo dầu mỏ – Hệ thống kiểm chứng – Phần 6-1: Hiệu chuẩn ống chuẩn và bình chuẩn đo thể tích – Yêu cầu chung về xác định thể tích của ống chuẩn và bình chuẩn

Guideline for petroleum measurement – Proving systems – Part 6-1: Methods of calibration for displacement and volumetric tank provers – General requirement for determination of the volume of displacement and tank provers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 1537:1974

Thức ăn hỗn hợp cho gia súc. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất sắt

Animal mixed feeding stuffs. Determination of iron impurities content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 750,000 đ