Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.511 kết quả.

Searching result

17801

TCVN 3602:1981

Thép tấm mỏng đen cán nóng

Thin hot-rolled black steel sheet

17802

TCVN 3603:1981

Xilanh khí nén. áp suất danh nghĩa 100 N/cm2

Hydraulic cylinders for nominal pressure Pa=100 N/cm2

17803

TCVN 3604:1981

Bánh đai phẳng

Pulleys for flat transmission belts

17804

TCVN 3605:1981

Đai truyền phẳng bằng da

Synchronous flat leather belt drives

17805

TCVN 3607:1981

Ổ lăn. Rãnh trên vòng ngoài và vòng chặn đàn hồi. Kích thước

Rolling bearings. Outer ring glooves and spring locking rings. Dimensions

17806

TCVN 3608:1981

Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 1d

Studs with threaded length of metal end of 1d

17807

TCVN 3609:1981

Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 1d (tinh)

Studs with thread end of 1d (higher accuracy)

17808

TCVN 3610:1981

Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 1,25d

Studs with thread end of 1,25d

17809

TCVN 3611:1981

Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 1,25d (tinh)

Studs with thread length of metal end of 1,25d (finished)

17810

TCVN 3612:1981

Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 1,6d

Studs with threaded parts of 1,6d

17811

TCVN 3613:1981

Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 1,6d (tinh)

Studs with threaded parts of 1,6d (finished)

17812

TCVN 3614:1981

Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 2d

Studs with threaded parts of 2d

17813

TCVN 3615:1981

Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 2d (tinh)

Studs with threaded parts of 2d (finished)

17814

TCVN 3616:1981

Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 2,5d

Studs with threaded parts of 2,5d

17815

TCVN 3617:1981

Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 2,5d (tinh)

Studs with threaded parts of 2,5d (finished)

17816
17817

TCVN 3619:1981

Vít xiết (tinh)

Stretching studs (finished)

17818

TCVN 3621:1981

Máy điện quay. Kích thước lắp đặt và ghép nối

Rotary electric machines. Mounting dimensions

17819

TCVN 3622:1981

Máy điện quay. Dung sai các kích thước lắp đặt và ghép nối

Rotary electric machines. Tolerances on mounting and connecting dimensions

17820

TCVN 3623:1981

Khí cụ điện chuyển mạch điện áp tới 1000 V. Yêu cầu kỹ thuật chung (BBAD điều 1.7.2 và 1.7.4)

Switching devices for voltages up to 1000 V. General requirements

Tổng số trang: 976