Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.481 kết quả.

Searching result

9921

TCVN 1674-2:2010

Quặng sắt. Xác định hàm lượng vanadi. Phần 2: Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Iron ores. Determination of vanadium. Part 2: Flame atomic absorption spectrometric method

9922

TCVN 1597-2:2010

Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ bền xé rách. Phần 2: Mẫu thử nhỏ (Delft)

Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of tear strength. Part 2: Small (Delft) test pieces

9923

TCVN 308:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng vanadi. Phương pháp phân tích hóa học.

Steel and iron. Determination of vanadium content. Methods oF chemical analysis.

9924

TCVN 301:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng Bo. Phương pháp phân tích hóa học.

Steel and iron. Determination of boron content. Methods of chemical analysis

9925

TCVN 299:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng titan. Phương pháp phân tích hóa học.

Steel and iron. Determination of titanium content. Methods of chemical analysis.

9926

TCVN 8630:2010

Nồi hơi. Hiệu suất năng lượng và phương pháp thử.

Boilers. Energy efficiency and test method

9927

TCVN 5488:2010

Chất hoạt động bề mặt – Bột giặt – Xác định khối lượng riêng biểu kiến – Phương pháp xác định khối lượng thể tích

Surface active agents - Washing powders - Determination of apparent density – Method by measuring the mass of a given volume

9928

TCVN ISO 14063:2010

Quản lý môi trường. Trao đổi thông tin môi trường. Hướng dẫn và các ví dụ.

Environment management. Environmental communication. Guidelines and examples

9929

TCVN ISO 14031:2010

Quản lý môi trường. Đánh giá kết quả thực hiện về môi trường. Hướng dẫn

Environment management. Environmental performance evaluation. Guidelines

9930

TCVN 8634:2010

Thước cặp có du xích đến 0,02mm

Vernier callipers reading to 0,02 mm

9931

TCVN 8655:2010

Công nghệ thông tin. Kỹ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động. Yêu cầu kỹ thuật về mã vạch PDF417

Information technology. Automatic identification and data capture techniques. PDF417 bar code symbology specification

9932

TCVN 8656-1:2010

Công nghệ thông tin. Kỹ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động (AIDC). Thuật ngữ hài hòa. Phần 1: Thuật ngữ chung liên quan đến AIDC

Information technology. Automatic identification and data capture (AIDC) techniques. Harmonized vocabulary. Part 1: General terms relating to AIDC

9933

TCVN 8657:2010

Máy lâm nghiệp. Tời. Kích thước, tính năng và an toàn.

Machinery for forestry. Winches. Dimensions, performance and safety

9934

TCVN 8658:2010

Phương tiện giao thông đường bộ. Ký hiệu nhóm xe cơ giới.

Road vehicles. Motor vehicle category symbol

9935

TCVN ISO 14001:2010

Hệ thống quản lý môi trường. Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng

Environmental management systems. Requirements with guidance for use

9936

TCVN 8632:2010

Đặc tính hình học của sản phẩm (GPS). Dụng cụ đo kích thước: Panme đo ngoài. Kết cấu và đặc tính đo lường

Geometrical product specifications (GPS). Dimensional measuring equipment: Micrometers for external measurements. Design and metrological requirements

9937

TCVN 8633-1:2010

Đặc tính hình học của sản phẩm (GPS). Dụng cụ đo kích thước. Phần 1: Thước cặp. Kết cấu và yêu cầu về đo lường.

Geometrical product specifications (GPS). Dimensional measuring equipment. Part 1: Callipers. Design and metrological requirements

9938

TCVN 8633-2:2010

Đặc tính hình học của sản phẩm (GPS). Dụng cụ đo kích thước. Phần 2: Thước đo chiều sâu. Kết cấu và yêu cầu về đo lường.

Geometrical product specifications (GPS). Dimensional measuring equipment. Part 2: Calliper depth gauges. Design and metrological requirements

9939

TCVN 8631:2010

Thông tin và tư liệu. Danh mục các yếu tố dữ liệu thư mục dùng để trao đổi và tìm dữ liệu

Information and documentation. Bibliographic data element directory for use in data exchange and enquiry

9940

TCVN 8628:2010

Rung động và chấn động. Các hệ thống tạo rung động và chấn động. Từ vựng

Vibration and shock. Generating systems. Vocabulary

Tổng số trang: 975