Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.591 kết quả.
Searching result
| 17881 |
|
| 17882 |
TCVN 3603:1981Xilanh khí nén. áp suất danh nghĩa 100 N/cm2 Hydraulic cylinders for nominal pressure Pa=100 N/cm2 |
| 17883 |
|
| 17884 |
|
| 17885 |
TCVN 3607:1981Ổ lăn. Rãnh trên vòng ngoài và vòng chặn đàn hồi. Kích thước Rolling bearings. Outer ring glooves and spring locking rings. Dimensions |
| 17886 |
TCVN 3608:1981Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 1d Studs with threaded length of metal end of 1d |
| 17887 |
TCVN 3609:1981Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 1d (tinh) Studs with thread end of 1d (higher accuracy) |
| 17888 |
|
| 17889 |
TCVN 3611:1981Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 1,25d (tinh) Studs with thread length of metal end of 1,25d (finished) |
| 17890 |
|
| 17891 |
TCVN 3613:1981Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 1,6d (tinh) Studs with threaded parts of 1,6d (finished) |
| 17892 |
|
| 17893 |
TCVN 3615:1981Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 2d (tinh) Studs with threaded parts of 2d (finished) |
| 17894 |
|
| 17895 |
TCVN 3617:1981Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 2,5d (tinh) Studs with threaded parts of 2,5d (finished) |
| 17896 |
|
| 17897 |
|
| 17898 |
TCVN 3621:1981Máy điện quay. Kích thước lắp đặt và ghép nối Rotary electric machines. Mounting dimensions |
| 17899 |
TCVN 3622:1981Máy điện quay. Dung sai các kích thước lắp đặt và ghép nối Rotary electric machines. Tolerances on mounting and connecting dimensions |
| 17900 |
TCVN 3623:1981Khí cụ điện chuyển mạch điện áp tới 1000 V. Yêu cầu kỹ thuật chung (BBAD điều 1.7.2 và 1.7.4) Switching devices for voltages up to 1000 V. General requirements |
