Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 941 |
TCVN 14294:2024Quy định kỹ thuật đối với việc sử dụng filament gốc poly (lactic axit) trong ứng dụng sản xuất bồi đắp. Specifications for use of poly(lactic acid) based filament in additive manufacturing applications |
| 942 |
|
| 943 |
TCVN 14325:2024Hỗn hợp thạch cao phospho làm vật liệu san lấp – Yêu cầu chung Phosphogypsum blended using as backfill materials – General requirements |
| 944 |
TCVN 14326:2024Hỗn hợp thạch cao phospho làm vật liệu cho nền, móng đường giao thông – Yêu cầu chung Phosphogypsum blended using as embankment, base, and subbase materials for the road – General requirements |
| 945 |
TCVN 4315:2024Xỉ hạt lò cao dùng để sản xuất xi măng Granulated blast furnace slag for cement production |
| 946 |
TCVN 4846:2024Ngô – Xác định độ ẩm của ngô xay và ngô hạt Maize – Determination of moisture content (on milled grains and on whole grains) |
| 947 |
|
| 948 |
TCVN 5687:2024Thông gió và điều hòa không khí – Yêu cầu thiết kế Ventilation and Air conditioning – Design requirements |
| 949 |
TCVN 5689:2024Nhiên liệu điêzen (DO) – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Diesel fuel oils (DO) – Specifications and test methods |
| 950 |
|
| 951 |
|
| 952 |
TCVN 6776:2024Xăng không chì – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Unleaded gasoline – Specifications and test methods |
| 953 |
TCVN 7161-13:2024Hệ thống chữa cháy bằng khí – Tính chất vật lý và thiết kế hệ thống – Phần 13: Khí chữa cháy IG–100 Gaseous fire–extinguishing systems – Physical properties and system design – Part 13: IG–100 extinguishant |
| 954 |
TCVN 7161-14:2024Hệ thống chữa cháy bằng khí – Tính chất vật lý và thiết kế hệ thống – Phần 14: Khí chữa cháy IG-55 Gaseous fire–extinguishing systems – Physical properties and system design – Part 14: IG-55 extinguishant |
| 955 |
TCVN 7161-15:2024Hệ thống chữa cháy bằng khí – Tính chất vật lý và thiết kế hệ thống – Phần 15: Khí chữa cháy IG–541 Gaseous fire–extinguishing systems – Physical properties and system design – Part 15: IG–541 extinguishant |
| 956 |
TCVN 7161-9:2024Hệ thống chữa cháy bằng khí – Tính chất vật lý và thiết kế hệ thống – Phần 9: Khí chữa cháy HFC–227ea Gaseous fire–extinguishing systems – Physical properties and system design – Part 9: HFC–227ea extinguishant |
| 957 |
TCVN 7278-1:2024Chất chữa cháy – Chất tạo bọt chữa cháy – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật đối với chất tạo bọt chữa cháy độ nở thấp dùng phun lên bề mặt chất lỏng cháy không hòa tan được với nước Fire extinguishing media — Foam concentrates — Part 1: Specification for low–expansion foam concentrates for top application to water– immiscible liquids |
| 958 |
TCVN 7568-1:2024Hệ thống báo cháy – Phần 1: Quy định chung và định nghĩa Fire detection and alarm systems – Part 1: General and definitions |
| 959 |
TCVN 7595:2024Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc – Xác định ochratoxin A – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao làm sạch bằng cột ái lực miễn dịch và sử dụng detector huỳnh quang Cereals and cereal products – Determination of ochratoxin A – High performance liquid chromatographic method with immunoaffinity column cleanup and fluorescence detection |
| 960 |
TCVN 7710:2024Sản phẩm chịu lửa – Gạch magnesia carbon Refractory products – Magnesia carbon bricks |
