-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10685-8:2024Vật liệu chịu lửa không định hình – Phần 8: Xác định các tính chất bổ sung Monolithic (unshaped) refractory products – Part 8: Determination of complementary properties |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2784:1978Calip hàm tấm cho kích thước từ 3 đến 10mm. Kết cấu và kích thước Plate snap-gauges of diameters from 3 to 10mm. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2657:1978Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng nitrat Drinking water. Determination of nitrate content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2610:1978Quần áo bảo hộ lao động. Danh mục các chỉ tiêu chất lượng Protective clothes. Nomenclature of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14292:2024Chất dẻo – Túi mua sắm bằng chất dẻo có khả năng tạo compost công nghiệp Plastics – Industrial compostable plastic shopping bag |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||