Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.518 kết quả.
Searching result
| 3301 |
TCVN 12714-1:2019Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài bản địa - Phần 1: Xoan ta Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 1: Melia azedarach linn |
| 3302 |
TCVN 12714-2:2019Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài bản địa - Phần 2: Mỡ Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 2: Manglietia conifera dandy |
| 3303 |
TCVN 12714-3:2019Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài bản địa - Phần 3: Vối thuốc Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 3: Schima wallichii choisy |
| 3304 |
TCVN 12714-4:2019Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài bản địa - Phần 4: Sao đen Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 4: Hopea odrata Roxb |
| 3305 |
TCVN 12715:2019Gỗ dán - Độ bền sinh học - Hướng dẫn chọn gỗ dán trong các điều kiện sử dụng Plywood -Biological durability - Guidance for the selection of plywood for use in different use classes |
| 3306 |
TCVN 12716:2019Độ bền của gỗ và sản phẩm gỗ - Độ bền tự nhiên của gỗ - Hướng dẫn phân cấp độ bền của gỗ dùng trong các điều kiện sử dụng Durability of wood and wood-based products - Natural durability of solid wood - Guide to the durability requirements for wood to be used in hazard classes |
| 3307 |
TCVN 12717-1:2019Độ bền của gỗ và sản phẩm gỗ - Xác định phát thải thuốc từ gỗ đã bảo quản ra môi trường - Phần 1: Gỗ để ở kho bãi sau khi bảo bảo quản, dùng ở loại điều kiện sử dụng 3 (không có mái che, không tiếp xúc với nền đất) - Phương pháp trong phòng thí nghiệm Durability of wood and wood-based products - Determination of emissions from preservative treated wood to the environment - Part 1: Wood held in the storage yard after treatment and wooden commodities exposed in Use Class 3 (not covered, not in contact with the ground) - Laboratory method |
| 3308 |
TCVN 12718:2019Bộ nối dùng cho ứng dụng điện một chiều trong hệ thống quang điện – Yêu cầu an toàn và thử nghiệm Connectors for DC-application in photovoltaic systems - Safety requirements and tests |
| 3309 |
TCVN 12719:2019Khảo nghiệm phân bón cho cây trồng hằng năm Fertilizer field testing for annual crops |
| 3310 |
TCVN 12720:2019Khảo nghiệm phân bón cho cây trồng lâu năm Fertilizer field testing for perennial crops |
| 3311 |
TCVN 12723:2019Giấy và các tông tiếp xúc với thực phẩm – Yêu cầu an toàn vệ sinh Paper and board intended to come into contact with foodstuffs – Requirements on safety and hygiene |
| 3312 |
TCVN 12728:2019Nồi hơi – Yêu cầu kỹ thuật về thiết kế, chế tạo, lắp đặt, sử dụng và sửa chữa Boilers – Technical requirement of design, manufacture, installation, operation, maintenance |
| 3313 |
|
| 3314 |
|
| 3315 |
TCVN 12731:2019Giầy dép – Phương pháp thử đế ngoài – Độ bền mài mòn Footwear – Test methods for outsoles – Abrasion resistance |
| 3316 |
TCVN 12732:2019Giầy dép – Phương pháp thử đế ngoài – Độ bền xé Footwear – Test methods for outsoles – Tear strength |
| 3317 |
TCVN 12733:2019Giầy dép – Phương pháp thử đế ngoài – Độ ổn định kích thƣớc Footwear – Test methods for outsoles – Dimensional stability |
| 3318 |
TCVN 12734:2019Giầy dép – Phương pháp thử đế ngoài – Độ bền xé khi đâm kim Footwear – Test methods for outsoles – Needle tear strength |
| 3319 |
TCVN 12735:2019Giầy dép – Phương pháp thử đế ngoài – Xác định độ bền xé tách và độ bền tách lớp Footwear – Test methods for outsoles – Determination of split tear strength and delamination resistance |
| 3320 |
TCVN 12736:2019Giầy dép – Phương pháp thử đế trong – Độ bền xé đƣờng may Footwear – Test methods for insoles – Resistance to stitch tear |
