Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

19021
19022

TCVN 1858:1976

Trứng gà tươi - thương phẩm

Fresh chicken egg

19023

TCVN 1860:1976

Vải bông. Vải phin trắng xuất khẩu. Yêu cầu kỹ thuật

Cotton fabrics. White cotton for export. Technical requirements

19024

TCVN 1861:1976

Vải bông. Vải xanh xuất khẩu. Yêu cầu kỹ thuật

Cotton fabrics. Blue cotton for export. Technical requirements

19025

TCVN 1862:1976

giấy và cactông. Phương pháp xác định độ dài đứt và độ dài giãn tại thời điểm đứt

Paper and board. Determination of breaking strength andelongation at break

19026

TCVN 1863:1976

Giấy và cactông. Phương pháp xác định độ gia nhựa

Paper and board. Determination of tar yield

19027

TCVN 1864:1976

Giấy và cactông. Phương pháp xác định hàm lượng tro

Paper and board. Determination of ash content

19028

TCVN 1865:1976

Giấy và cactông. Phương pháp xác định độ trắng

Paper and board. Determination of whiteness

19029

TCVN 1866:1976

Giấy và cactông. Phương pháp xác định độ chịu gấp

Paper and board. Determination of folding strength

19030

TCVN 1867:1976

Giấy và cactông. Phương pháp xác định độ ẩm

Paper and board. Determination of humidity

19031

TCVN 1868:1976

Giấy và cactông - Phương pháp xác định độ bụi

Paper and board - Determination of dustiness

19032

TCVN 1869:1976

Tinh dầu hồi. Yêu cầu kỹ thuật

Aniseed oil. Specifications

19033

TCVN 1870:1976

Đồ hộp qủa. Mứt cam. Yêu cầu kỹ thuật

Canned fruits. Orange marmalade. Specifications

19034
19035

TCVN 1872:1976

Chuối tiêu tươi xuất khẩu

Fresh bananas for export

19036

TCVN 1873:1976

Cam quả tươi xuất khẩu

Fresh oranges for export

19037

TCVN 1875:1976

Mì sợi. Phương pháp thử

Noodles. Test methods

19038

TCVN 1876:1976

Bulông đầu sáu cạnh (thô). Kết cấu và kích thước

Hexagon head bolts (rough). Structure and dimensions

19039

TCVN 1877:1976

Bulông đầu sáu cạnh nhỏ (thô). Kết cấu và kích thước

Small hexagon head bolts (rough). Structure and dimensions

19040

TCVN 1878:1976

Bulông đầu sáu cạnh nhỏ có cổ định hướng (thô). Kết cấu và kích thước

Small hexagon head bolts with fitting neck (rough). Structure and dimensions

Tổng số trang: 980