Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 8961 |
TCVN 9355:2012Gia cố đất nền yếu bằng bấc thấm thoát nước |
| 8962 |
TCVN 9356:2012Kết cấu bê tông cốt thép. Phương pháp điện từ xác định chiều dày lớp bê tông bảo vệ, vị trí và đường kính cốt thép trong bê tông Reinforced concrete structures. Electromagnetic method for determining thickness of concrete-cover and location and diameter of steel bar in the concrete |
| 8963 |
TCVN 9357:2012Bê tông nặng - Phương pháp thử không phá hủy - Đánh giá chất lượng bê tông bằng vận tốc xung siêu âm Normal concrete - Nondestructive methods - Assessment of concrete quality using ultrasonic pulse velocity |
| 8964 |
TCVN 9358:2012Lắp đặt hệ thống nối đất thiết bị cho các công trình công nghiệp. Yêu cầu chung Installation of Equipment Earthing System for Industrial Projects. General Requirements |
| 8965 |
TCVN 9359:2012Nền nhà chống nồm. Thiết kế và thi công Anti-condensation floor. Design and construction. |
| 8966 |
TCVN 9360:2012Quy trình kỹ thuật xác định độ lún công trình dân dụng và công nghiệp bằng phương pháp đo cao hình học Technical process of settlement monitoring of civil and industrial building by geometrical levelling |
| 8967 |
|
| 8968 |
TCVN 9362:2012Tiêu chuẩn thiết kế nền nhà và công trình Specifications for design of foundation for buildings and structures |
| 8969 |
TCVN 9363:2012Khảo sát cho xây dựng. Khảo sát địa kỹ thuật cho Nhà cao tầng Building surveys. Geotechnical Investigation for High Rise Building |
| 8970 |
TCVN 9364:2012Nhà cao tầng - Kỹ thuật đo đạc phục vụ công tác thi công High rise buildings - Technical guide for survey work during construction |
| 8971 |
TCVN 9365:2012Nhà văn hóa thể thao - Nguyên tắc cơ bản để thiết kế Building for sports-culture - Basic principles for design |
| 8972 |
TCVN 9366-1:2012Cửa đi, cửa số - Phần 1: Cửa gỗ Doors and windows - Part 1: Timber doors and windows |
| 8973 |
TCVN 9366-2:2012Cửa đi, cửa số - Phần 2: Cửa kim loại Doors and windows - Part 2: Metallic doors and windows |
| 8974 |
|
| 8975 |
|
| 8976 |
|
| 8977 |
|
| 8978 |
TCVN 9373:2012Thiết bị trong hệ thống phân phối cáp tín hiệu truyền hình. Yêu cầu về tương thích điện từ (EMC) Equipments in cabled distribution systems for television signal. Electromagnetic compatibility requirements |
| 8979 |
TCVN 9374:2012Mạng viễn thông. Giới hạn rung pha và trôi pha trong mạng số theo phân cấp 2 048 Kbit/s Telecommunication network. The control of jitter and wander within digital networks which are based on the synchronous digital hierarchy 2 048 kbit/s |
| 8980 |
TCVN 9375:2012Mạng viễn thông. Giao diện nút mạng STM-N theo phân cấp số đồng bộ SDH. Đặc tính kỹ thuật Telecommunications network. STM-N network node interface for the synchronous digital hierarchy SDH. Technical requirements |
