• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9395:2012

Cọc khoan nhồi. Thi công và nghiệm thu

Bored pile. Construction, check and acceptance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 3120:1993

Bê tông nặng - Phương pháp xác định cường độ kéo khi bửa

Heavy weight concrete - Determination of tensile spliting strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7572-4:2006

Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 4: Xác định khối lượng riêng, khối lượng thể tích và độ hút nước

 Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 4: Determination of apparent specific gravity, bulk specific gravity and water absorption

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6393:1998

Ống bơm bê tông vỏ mỏng có lưới thép

Net-wire concrote pumping pipes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10333-1:2014

Hố ga bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn - Phần 1: Hố thu nước mưa và hố ngăn mùi

Precast thin wall reinforced concrete manholes - Part 1: Catch basins and stenchproof chambers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 3119:2022

Bê tông - Phương pháp xác định cường độ chịu kéo khi uốn

Hardened concrete – Test method for flexural tensile strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 3112:2022

Bê tông - Phương pháp xác định khối lượng riêng và độ rỗng

Hardened concrete – Test method for absolute density and porosity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 3117:2022

Bê tông - Phương pháp xác định độ co

Hardened concrete – Test method for shrinkage

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 3117:1993

Bê tông nặng - Phương pháp xác định độ co

Heavy weight concrete - Determination of shrinkage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 9114:2019

Sản phẩm bê tông cốt thép ứng lực trước – Yêu cầu kỹ thuật và kiểm tra chấp nhận

Precast prestressed reinforced concrete product - Specification and acceptance test

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 9116:2012

Cống hộp bê tông cốt thép

Reinforced concrete box culverts

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 3106:2022

Hỗn hợp bê tông - Phương pháp xác định độ sụt

Fresh concrete – Test method for slump

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 11586:2016

Xỉ hạt lò cao nghiền mịn dùng cho bê tông và vữa

Ground granulated blast-furnace slag for concrete and mortar

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 13567-3:2022

Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nóng – Thi công và nghiệm thu – Phần 3: Hỗn hợp nhựa bán rỗng

Hot Mix Asphalt Pavement Layer – Construction and Acceptance – Part 3: Semi–Open–Graded Hot Mix Asphalt

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 5725:1993

Dầu thực vật. Phương pháp chuẩn bị mẫu

Vegetable oil. Preparation of test sample

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 9339:2012

Bê tông và vữa xây dựng - Phương pháp xác định pH bằng máy đo pH

Concrete and Mortar - Method for determination of pH by pH meter

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,350,000 đ