-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6403:1998Sữa đặc có đường và sữa đặc có đường đã tách chất béo Sweetened condensed milk and skimmed sweetened condensed milk |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8710-14:2015Bệnh thủy sản. Quy trình chẩn đoán. Phần 14: Hội chứng lở loét (eus) ở cá. 19 Aquatic animal disease. Diagnostic procedure. Part 14: Epizootic ulcerative syndrome-EUS in fish |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2975:1979Ống và phụ tùng bằng gang. ống nối lồng hai nửa E-E. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron two half fittings. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9335:2012Bê tông nặng. Phương pháp thử không phá hủy. Xác định cường độ nén sử dụng kết hợp máy đo siêu âm và súng bật nẩy Heavy concrete. Nondestructive testing method. Determination of compressive strength by using combination of ultrasonic equipment and rebound hammer. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||