-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6842:2007Sữa bột và sản phẩm sữa bột. Xác định mật độ khối Dried milk and dried milk products. Determination of bulk density |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3269:1979Calip vòng ren có profil ren hoàn toàn đường kính từ 105 đến 300 mm. Kết cấu và kích thước cơ bản Thread ring gauges with full thread profiles of diameters from 105 to 300mm. Construction and basic dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10157:2013Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất đồng hydroxit – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing copper hydroxide – Technical requirements and test methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2181:1987Thiếc. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng lưu huỳnh Tin - Method for the determination of sulphur content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9342:2012Công trình bê tông cốt thép toàn khối xây dựng bằng cốp pha trượt. Thi công và nghiệm thu Monolitic reinforced concrete structures constructed by slipform. Construction and acceptance |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 442,000 đ | ||||