-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9297:2012Phân bón. Phương pháp xác định độ ẩm Fertilizers. Method for determination of moisture |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9377-1:2012Công tác hoàn thiện trong xây dựng. Thi công và nghiệm thu. Phần 1: Công tác lát và láng trong xây dựng Finish works in construction. Execution and acceptance. Part 1: Paving and smoothing works |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9346:2012Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép. Yêu cầu bảo vệ chống ăn mòn trong môi trường biển Concrete and reinforced concrete structures. Requirements of protection from corrosion in marine environment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9332:2012Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi - Hướng dẫn ước lượng độ không đảm bảo đo đối với các phép phân tích định lượng Microbiology of food and animal feeding stuffs -- Guidelines for the estimation of measurement uncertainty for quantitative determinations |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||