Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.526 kết quả.

Searching result

7981

TCVN 8930:2013

Gỗ khúc cây lá kim và cây lá rộng để xẻ - Khuyết tật nhìn thấy được - Phân loại

Coniferous and broadleaved tree sawlogs - Visible defects - Classification

7982

TCVN 8931:2013

Gỗ xẻ cây lá kim - Khuyết tật - Phân loại

Coniferous sawn timber - Defects - Classification

7983

TCVN 8932:2013

Gỗ xẻ cây lá rộng - Khuyết tật - Phương pháp đo

Sawn timber of broadleaved species - Defects - Measurement

7984

TCVN 8933-2:2013

Máy Lâm nghiệp – Cưa xích cầm tay – Danh mục kỹ thuật

Machinery for forestry – Portable chain saws – Technical data

7985

TCVN 8934:2013

Bảo quản lâm sản - Chế phẩm XM­5 100 bột

Forest product preservation - XM5 100 chemical powdered preservative

7986

TCVN 8935:2013

Bảo quản lâm sản - Chế phẩm LN5 90 bột

Forest product preservation - LN5 90 chemical powdered preservative

7987

TCVN 9062:2013

Chồi giống dứa. Yêu cầu kỹ thuật

Sucker of pineapple. Technical requirements

7988

TCVN 9108-2:2013

Thông tin và tư liệu - Nguyên tắc và yêu cầu chức năng đối với hồ sơ trong văn phòng điện tử - Phần 2: Hướng dẫn và yêu cầu chức năng đối với hệ thống quản lý hồ sơ số

Information and documentation -- Principles and functional requirements for records in electronic office environments -- Part 2: Guidelines and functional requirements for digital records management systems

7989

TCVN 9213:2012

Bệnh viện quận huyện – Tiêu chuẩn thiết kế

District Hospital - Design standard

7990

TCVN 9236-4:2013

Chất lượng đất – Giá trị chỉ thị hàm lượng các chất vô cơ trong các nhóm đất chính ở Việt Nam – Phần 4 Giá trị chỉ thị hàm lượng nhôm trao đổi

Soil quality – Index values of non–organic content in major soil groups of Vietnam – Part 4: Index values of extractable aluminium content

7991

TCVN 9236-5:2013

Chất lượng đất – Giá trị chỉ thị hàm lượng các chất vô cơ trong các nhóm đất chính ở Việt Nam – Phần 5 Giá trị chỉ thị hàm lượng lưu huỳnh tổng số

Soil quality Index values of non–organic content in major soil groups of Vietnam – Part 5: Index values of total sulfur content

7992

TCVN 9236-6:2013

Chất lượng đất – Giá trị chỉ thị hàm lượng các chất vô cơ trong các nhóm đất chính ở Việt Nam – Phần 6 Giá trị chỉ thị hàm lượng sắt di động

Soil quality Index values of non–organic content in major soIl grbtips of Vietnam – Part 6: Index values of extractable iron content

7993

TCVN 9238:2013

Sự phát xạ nguồn tĩnh - Xác định lưu lượng thể tích dòng khí trong ống dẫn khí - Phương pháp tự động

Stationary source emissions -- Determination of the volume flowrate of gas streams in ducts -- Automated method

7994

TCVN 9301:2013

Cây giống bơ. Yêu cầu kỹ thuật

Avocado grafted seeding. Technical requirements

7995

TCVN 9302:2013

Cây giống cam, quýt, bưởi - Yêu cầu kỹ thuật

Orange, mandarin and pummelo grafted seedling - Technical requirements

7996

TCVN 9303:2013

Hạt giống bông. Yêu cầu kỹ thuật

Cotton seeds. Technical requirements

7997

TCVN 9312:2013

Chai chứa khí - Đặc tính kỹ thuật và thử nghiệm van chai LPG - Van tự đóng kín

Gas cylinders - Specifications and testing of LPG cylinder valves - Self-closing

7998

TCVN 9313:2013

Chai chứa khí. Đặc tính kỹ thuật và thử nghiệm van chai LPG. Van vận hành bằng tay.

Gas cylinders. Specifications and testing of LPG cylinder valves. Manually operated

7999

TCVN 9314:2013

Chai chứa khí. Van áp suất dư. Yêu cầu chung và thử kiểu.

Gas cylinders. Residual pressure valves. General requirements and type testing

8000

TCVN 9315:2013

Chai chứa khí. Van chai chứa khí với bộ điều áp bên trong. Yêu cầu kỹ thuật và thử kiểu.

Gas cylinders. Cylinder valves with integrated pressure regulators. Specification and type testing

Tổng số trang: 977