Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.493 kết quả.

Searching result

4341

TCVN 11344-3:2017

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 3: Kiểm tra bên ngoài bằng mắt

Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 3: Extermal visual examination

4342

TCVN 11344-4:2017

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 4: Thử nghiệm nóng ẩm, không đổi, ứng suất tăng tốc cao

Semiconductor devices – Mechanicaland climatictest methods – Part 4: Damp heat, steady state, highly accelerated stress test (HAST)

4343

TCVN 11344-8:2017

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 8: Gắn kín

Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 8: Sealing

4344

TCVN 11392:2017

Bảo dưỡng thường xuyên đường thủy nội địa

Regular maintenance for inland waterways

4345

TCVN 11567-3:2017

Rừng trồng - Rừng gỗ lớn chuyển hóa từ rừng trồng gỗ nhỏ - Phần 3: Bạch đàn urophylla (Eucalyptus urophylla S.T.Blake)

Plantation - Large timber plantation transformated from small wood - Part 3: Eucalyptus urophylla S.T.Blske

4346

TCVN 11570-3:2017

Giống cây lâm nghiệp – Cây giống keo – Phần 3: Keo lá liềm và keo lá tràm

Forest tree cultivar – Acacia sapling – Part 3: Acacia crassicarpa A.cunn.ex Benth, Acacia auriculiformis A.cunn.ex Benth

4347

TCVN 11571-2:2017

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống bạch đàn - Phần 2: Bạch đàn urophylla và bạch đàn camaldulensis

Forest tree cultivar - Eucalyptus sapling - Part 2: Eucalyptus urophylla S.T.Blake, Eucalyptus camaldulensis Dehnh

4348

TCVN 11573:2017

Nhuyễn thể hai mảnh vỏ giống - Yêu cầu kỹ thuật

Seed bivalve molluscs - Technical requirements

4349

TCVN 11633:2017

Bê tông nhựa - Thu hồi nhựa đường từ dung dịch sau khi chiết bằng phương pháp abson

Asphalt Concrete - Test methods of recovery asphalt from solution by abson method Part 8: Determination of compaction coefficient

4350

TCVN 11634-1:2017

Bê tông nhựa rỗng thoát nước – Thử nghiệm thấm nước – Phần 1: Thử nghiệm trong phòng

4351

TCVN 11710:2017

Nhựa đường - Thử nghiệm xác định ảnh hưởng của nhiệt và không khí bằng phương pháp sấy màng mỏng xoay

Asphalt binder - Test method for effect of heat and air on a moving film of asphalt binder (Rolling thin-film oven test)

4352

TCVN 11711:2017

Nhựa đường - Thử nghiệm xác định ảnh hưởng của nhiệt và không khí bằng phương pháp sấy màng mỏng

Asphalt materials - Test method for effect of heat and air on a thin-film of asphalt materials (Thin-film oven test)

4353

TCVN 11712:2017

Nhựa đường - Phương pháp xác định đặc tính chống nứt ở nhiệt độ thấp bằng thiết bị kéo trực tiếp (DT)

Determining the fracture properties of asphalt binder in direct tension (DT)

4354

TCVN 11713:2017

Gia cố nền đất yếu bằng giếng cát - Thi công và nghiệm thu

Soft ground improvement by sand drains - Construction and acceptance

4355

TCVN 11736:2017

Công trình thủy lợi - Kết cấu bảo vệ bờ biển - Thiết kế, thi công và nghiệm thu

Hydraulic structures - Coastal protection structures - Design, constructinon and acceptance

4356

TCVN 11739:2017

Phụ kiện dùng trong bê tông - Thanh cẩu

Accessories for used in concrete - Anchor

4357

TCVN 11740:2017

Phụ kiện dùng trong bê tông – Bu lông neo, bu lông nối và bu lông treo – Yêu cầu kỹ thuật

Accessories for used in concrete – Lifting, connecting and hanging anchor – Specifications

4358

TCVN 11741:2017

Phụ kiện dùng trong bê tông – Bu lông neo, bu lông nối và bu lông treo – Phương pháp thử

Accessories for used in concrete - Lifting, connecting and hanging anchor – Test Methods

4359

TCVN 11755-1:2017

Đất, đá, quặng mangan - Phần 1: Xác định hàm lượng silic dioxit - Phương pháp khối lượng

Soils, rocks and manganeses ores - Part 1: Determination of silic dioxit content by gravimetric method

4360

TCVN 11755-2:2017

Đất, đá, quặng mangan - Phần 2: Xác định hàm lượng sắt tổng số - Phương pháp chuẩn độ bicromat

Soils, rocks and manganeses ores - Part 2: Determination of total iron content - Bicromat titrimetric method

Tổng số trang: 975