• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11786-1:2017

Muối khoáng - Phần 1: Xác định hàm lượng Bromua, Iodua - Phương pháp chuẩn độ thể tích

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 7279-9:2003

Thiết bị dùng trong môi trường khí nổ. Phần 9: Phân loại và ghi nhãn

Electrical apparatus for explosive gas atmospheres. Part 9: Classification and marking

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7996-2-3:2014

Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ - An toàn - Phần 2-3: Yêu cầu cụ thể đối với máy mài, máy đánh bóng và máy làm nhẵn kiểu đĩa

Hand-held motor-operated electric tools - Safety - Part 2-3: Particular requirements for grinders, polishers and disk-type sanders

188,000 đ 188,000 đ Xóa
4

TCVN 11824-5:2017

Đất, đá quặng crom - Phần 5: Xác định hàm lượng mangan và crom oxit - Phương pháp chuẩn độ muối mohr

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 11825-5:2017

Đất, đá quặng thiếc - Phần 5: Xác định hàm lượng vonfram - Phương pháp đo quang

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 11826-2:2017

Đất, đá quặng vàng - Phần 2: Xác định hàm lượng vàng - Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP-OES)

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 11824-2:2017

Đất, đá quặng crom - Phần 2: Xác định hàm lượng niken, coban - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 2841:1979

Thuốc thử - Amoni clorua

Reagents - Ammonium chloride

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 12513-1:2018

Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Que/thanh, ống và sản phẩm định hình ép đùn - Phần 1: Điều kiện kỹ thuật cho kiểm tra và cung cấp

Wrought aluminium and aluminium alloys – Extruded rods/bars, tubes and profiles – Part 1: Technical conditions for inspection and delivery

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 11993:2017

Chất dẻo. Xác định tính chất nén

Plastics. Determination of compressive properties

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 11824-7:2017

Đất, đá quặng crom - Phần 7: Xác định hàm lượng photpho- Phương pháp đo quang

0 đ 0 đ Xóa
12

TCVN 11966:2017

Phương pháp thử tại chỗ cho hệ thống phin lọc hiệu suất cao trong các cơ sở công nghiệp

In situ test methods for high efficiency filter systems in industrial facilities

192,000 đ 192,000 đ Xóa
13

TCVN 11786-5:2017

Muối khoáng - Phần 5: Xác định nước kết tinh (H2O+) - Phương pháp khối lượng

0 đ 0 đ Xóa
14

TCVN 10955-4:2017

Hướng dẫn đo dầu mỏ - Đo hydrocacbon lỏng - Phần 4: Thiết bị đi kèm đồng hồ đo chất lỏng

Guidelines for petroleum measurement - Liquid hydrocacbon measurement - Accessory equipment for liquid meters

0 đ 0 đ Xóa
15

TCVN 11825-3:2017

Đất, đá quặng thiếc - Phần 3: Xác định hàm lượng molipden - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

0 đ 0 đ Xóa
16

TCVN 11965-1:2017

Phương pháp thử để đánh giá tính năng của phương tiện và thiết bị làm sạch không khí pha khí cho hệ thống thống gió chung - Phần 1: Phương tiện làm sạch không khí pha khí

Test method for assessing the performance of gas-phase air cleaning media and devices for general ventilation - Part 1: Gas-phase air cleaning media

192,000 đ 192,000 đ Xóa
17

TCVN 11825-6:2017

Đất, đá quặng thiếc - Phần 6: Xác định hàm lượng lưu huỳnh - Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại

0 đ 0 đ Xóa
18

TCVN 11825-2:2017

Đất, đá quặng thiếc - Phần 2: Xác định hàm lượng bismuth, đồng, chì, kẽm, coban, asen - Phương pháp hấp thụ nguyên tử ngọn lửa axetylen

0 đ 0 đ Xóa
19

TCVN 11953-2:2017

Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Phương pháp thử và thiết bị thử – Phần 2: Xác định trở lực hô hấp

Respiratory protective devices – Methods of test and test equipment – Part 2: Determination of breathing resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
20

TCVN 11786-3:2017

Muối khoáng - Phần 3: Xác định hàm lượng clorua - Phương pháp chuẩn độ

0 đ 0 đ Xóa
21

TCVN 10956-3:2017

Hướng dẫn đo dầu mỏ - Đo dòng bằng hệ thống đo kiểu điện tử - Phần 3: Phép đo suy luận khối lượng

Guidelines for petroleum measurement - Flow measurement using electronic metering systems - Part 3: Inferred mass

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 1,072,000 đ