• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6933:2001

Nhiên liệu khoáng sản rắn. Xác định hàm lượng photpho. Phương pháp so màu khử Molipdophotphat

Solid mineral fuels. Determination of phosphorus content. Reduced molybdophosphate photometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6306-11:2009

Máy biến áp điện lực - Phần 11: Máy biến áp kiểu khô

Power transformers - Part 11: Dry-type transformers

172,000 đ 172,000 đ Xóa
3

TCVN 9803:2013

Chất lượng truyền dẫn điện thoại. Gắn kết thiết bị trợ thính với máy điện thoại

Telephone transmission quality. Coupling hearing aid to telephone set.

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 8294-1:2009

Quang học và dụng cụ quang học. Mắt kính thử để hiệu chỉnh máy đo tiêu cự. Phần 1: Mắt kính thử cho máy đo tiêu cự được sử dụng để đo mắt kính có gọng

Optics and optical instruments. Test lenses for calibration of focimeters. Part 1: Test lenses for focimeters used for measuring spectacle lenses

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 9833:2013

Ống thép không gỉ dùng trong công nghiệp thực phẩm

Stainless steel tubes for the food industry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9835:2013

Đầu nối ống kẹp bằng thép không gỉ dùng trong công nghiệp thực phẩm

Stainless steel clamp pipe couplings for the food industry

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 11839:2017

Hệ bảo vệ bề mặt bê tông - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Surface protection systems for concrete - Specifications and test methods

184,000 đ 184,000 đ Xóa
8

TCVN 10249-140:2013

Chất lượng dữ liệu. Phần 140: Dữ liệu cái: Trao đổi dữ liệu đặc trưng: Tính đầy đủ

Data quality. Part 140: Master data: Exchange of characteristic data: Completeness

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 9894:2013

Chiếu sáng thông dụng - LED và mô đun LED - Thuật ngữ và định nghĩa. 17

General lighting - LEDs and LED modules - Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 1761:1986

Gỗ tròn làm gỗ dán lạng, ván ép thoi dệt và tay đập. Loại gỗ và kích thước cơ bản

Timber for making plywood boards and spindles. Types of wood and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 10902-6:2017

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản - Phần 6: Phương pháp đo độ lệch và phương vị lỗ khoan

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 1,156,000 đ