• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10953-2:2015

Hướng dẫn đo dầu mỏ. Hệ thống kiểm chứng. Phần 2: Bình chuẩn. 21

Guidelines for petroleum measurement. Proving systems. Part 2: Tank provers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 12039-1:2017

Hướng dẫn đo dầu mỏ - Bộ đo - Phần 1: Hệ thống giao-nhận tự động (LACT)

Guidelines for petroleum measurement - Metering assemblies - Part 1: Lease automatic custody transfer (Lact) systems

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 10956-3:2017

Hướng dẫn đo dầu mỏ - Đo dòng bằng hệ thống đo kiểu điện tử - Phần 3: Phép đo suy luận khối lượng

Guidelines for petroleum measurement - Flow measurement using electronic metering systems - Part 3: Inferred mass

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 10953-5:2016

Hướng dẫn đo dầu mỏ – Hệ thống kiểm chứng – Phần 5: Bình chuẩn hiện trường

Guideline for petroleum measurement – Proving systems – Part 5: Field standard test measures

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 5120:1990

Nhám bề mặt. Thuật ngữ và định nghĩa , đo các thông số

Surface roughness. Measurement of terms and definitions of parameters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 10955-1:2015

Hướng dẫn đo dầu mỏ. Đo hydrocacbon lỏng. Phần 1: Đồng hồ thể tích. 9

Guidelines for petroleum measurement. Measurement of liquid hydrocacbon. Part 1: Displacement meters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 10953-1:2015

Hướng dẫn đo dầu mỏ. Hệ thống kiểm chứng. Phần 1: Quy định chung

Guidelines for petroleum measurement. Proving systems. Part 1: General

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 12039-3:2017

Hướng dẫn đo dầu mỏ - Bộ đo - Phần 3: Hệ thống ống đo

Guidelines for petroleum measurement - Metering assemblies - Part 3: Pipeline metering systems

0 đ 0 đ Xóa
9

TCVN 10955-2:2015

Hướng dẫn đo dầu mỏ. Đo hydrocacbon lỏng. Phần 2: Đồng hồ tuabin. 17

Guidelines for petroleum measurement. Measurement of liquid hydrocacbon. Part 2: Turbine meters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 10953-6-2:2016

Hướng dẫn đo dầu mỏ – Hệ thống kiểm chứng – Phần 6-2: Hiệu chuẩn ống chuẩn và bình chuẩn đo thể tích – Xác định thể tích của ống chuẩn bằng phương pháp hiệu chuẩn đồng hồ chuẩn

Guideline for petroleum measurement – Proving systems – Part 6-2: Methods of calibration for displacement and volumetric tank provers – Determination of the volume of displacement provers by the master meter method of calibration

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 10953-4:2015

Hướng dẫn đo dầu mỏ. Hệ thống kiểm chứng. Phần 4: Phương pháp nội suy xung. 16

Guidelines for petroleum measurement. Proving systems. Part 4: Pulse interpolation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 10954-2:2015

Hướng dẫn đo dầu mỏ. Đo mức hydrocacbon lỏng trong bể tĩnh bằng thiết bị đo bể tự động (ATG). Phần 2: Yêu cầu lắp đặt. 18

Guidelines for petroleum measurement. Level measurement of liquid hydrocacbons in stationary tanks by automatic tank gauges (ATG). Part 2: General requirements for the installation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 10954-1:2015

Hướng dẫn đo dầu mỏ. Đo mức hydrocacbon lỏng trong bể tĩnh bằng thiết bị đo bể tự động (ATG) Phần 1: Yêu cầu chung. 10

Guidelines for petroleum measurement. Level measurement of liquid hydrocacbons in stationary tanks by automatic tank gauges (ATG). Part 1: General requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 12985:2020

Chất lỏng Hydrocacbon nhẹ làm lạnh - Đo lường hàng hóa trên tàu chở LNG

Refrigerated light hydrocarbon fluids - Measurement of cargoes on board LNG carriers

264,000 đ 264,000 đ Xóa
15

TCVN 13649:2023

Composite gỗ nhựa – Phương pháp thử tính chất cơ học và vật lý

Wood plastic composite – Test methods for mechanical and physical properties

150,000 đ 150,000 đ Xóa
16

TCVN 10955-4:2017

Hướng dẫn đo dầu mỏ - Đo hydrocacbon lỏng - Phần 4: Thiết bị đi kèm đồng hồ đo chất lỏng

Guidelines for petroleum measurement - Liquid hydrocacbon measurement - Accessory equipment for liquid meters

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 1,464,000 đ