Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 44 kết quả.
Searching result
| 21 |
|
| 22 |
|
| 23 |
|
| 24 |
TCVN 2550:1978Ren tròn của đầu và đui đèn điện. Kích thước cơ bản Round thread for lamp caps and holders. Basic dimensions |
| 25 |
TCVN 2034:1977Phần cuối ren - Đoạn ren cạn, đoạn thoát dao, cạnh vát Screw thread runout - Washout threads, undercuts and chamfers |
| 26 |
|
| 27 |
|
| 28 |
|
| 29 |
|
| 30 |
|
| 31 |
TCVN 2251:1977Ren hệ mét dùng cho ngành chế tạo khí cụ. Đường kính và bước ren Metric screw threads used for manufacture of mechanical instruments. Diameter and pitches |
| 32 |
TCVN 2252:1977Ren hệ mét dùng cho ngành chế tạo khí cụ. Kích thước cơ bản Metric screw threads used for manufacture of mechanical instruments. Basic dimensions |
| 33 |
TCVN 2253:1977Ren côn hệ mét. Kích thước cơ bản và dung sai Metric taper threads. Basic dimension and tolerances |
| 34 |
|
| 35 |
TCVN 2255:1977Ren hình thang nhiều đầu mối. Kích thước cơ bản và dung sai Multiple trapezoidal threads. Basic dimensions and tolerances |
| 36 |
TCVN 2256:1977Ren tròn. Profin. Kích thước cơ bản và dung sai Round threads. Profiles. Basic dimensions and tolerances |
| 37 |
|
| 38 |
|
| 39 |
|
| 40 |
|
