• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2201:1977

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích phẳng bằng thép, hàn chồng mí với ống. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe systems. Steel flat flanges lap welded on pipes. Dimensions and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 207:1966

Ren ống hình côn - Kích thước cơ bản

Pipe tape thread. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 208:1966

Ren ống hình côn - Dung sai

Pipe tape thread. Tolerances

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4128:1985

Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng thép có ren trụ dùng cho đường ống, Pqư = 1,6 MPa. Yêu cầu kỹ thuật

Pipeline fittings. Steel fittings with cylindrical thread for pipelines Pa=1,6 MPa. Specifications

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 2255:1977

Ren hình thang nhiều đầu mối. Kích thước cơ bản và dung sai

Multiple trapezoidal threads. Basic dimensions and tolerances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 250,000 đ