-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8242-3:2009Cần trục. Từ vựng. Phần 3: Cần trục tháp Cranes. Vocabulary. Part 2: Tower cranes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4683:1989Ren hình thang một mối. Dung sai Single trapezoidal screw thread. Tolerances |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||