Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.524 kết quả.
Searching result
| 18541 |
TCVN 2677:1978Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng bạc Drinking water. Determination of silver content |
| 18542 |
TCVN 2678:1978Nước uống. Phương pháp phân tích hoá học. Đơn vị đo độ cứng Drinking water. Method of chemical analysis. Measuring unit of hardness |
| 18543 |
TCVN 2679:1978Nước uống. Phương pháp phân tích vi sinh vật. Lấy mẫu Drinking water. Method for the bacteriological analysis. Sampling |
| 18544 |
TCVN 2680:1978Nước uống. Phương pháp phân tích vi sinh vật Drinking water. Determination of micro-organisms |
| 18545 |
|
| 18546 |
TCVN 2684:1978Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định khối lượng riêng bằng cân Movetphan Petroleum and petroleum products. Determination of specific mass by Mohz-Westphal balance |
| 18547 |
TCVN 2685:1978Nhiên liệu động cơ. Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh mercaptan Engine fuels. Determination of mercaptanic sulphur content |
| 18548 |
TCVN 2686:1978Dầu mỏ và các sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định hàm lượng muối clorua Petroleum and petroleum products. Determination of chloride salts content |
| 18549 |
TCVN 2687:1978Dầu mỏ và các sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định hàm lượng nitơ Petroleum and petroleum products. Determination of nitrogen content |
| 18550 |
TCVN 2688:1978Mỡ bôi trơn. Phương pháp xác định hàm lượng tro sunfat hóa Lubricanting greases - Method for the determination of sulfated ash |
| 18551 |
|
| 18552 |
TCVN 2691:1978Dầu mỏ và các sản phẩm dầu mỏ - Phương pháp xác định khối lượng riêng bằng picnomet Petroleum and petroleum products - Determination of specific density by pycnometer |
| 18553 |
TCVN 2696:1978Mỡ bôi trơn. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất cơ học trong mỡ khi dùng axit clohyđric phân hủy mỡ Lubricanting grease - Method for the determination of nieclianical linpuntiep content by hydrocloric acid decomposition |
| 18554 |
TCVN 2697:1978Mỡ bôi trơn. Phương pháp xác định nhiệt độ nhỏ giọt Lubriceting gresses - Method of test for dropping point |
| 18555 |
TCVN 2698:1978Sản phẩm dầu mỏ - Phương pháp xác định thành phần cất Petroleum products - Test method for distillation |
| 18556 |
TCVN 2700:1978Dầu khoáng. Phương pháp xác định chỉ số xà phòng Mineral oils - Method of test for saponification number |
| 18557 |
TCVN 2701:1978Xăng máy bay và xăng ô tô. Phương pháp xác định tổn thất do bay hơi Automobile and aviation gasoline. Determination of losses by volatilization |
| 18558 |
TCVN 2702:1978Sản phẩm dầu mỏ sáng. Xác định trị số octan bằng phương pháp môtơ Light petroleum products. Determination of octan number by motor method |
| 18559 |
TCVN 2703:1978Sản phẩm dầu mỏ sáng. Xác định trị số octan bằng phương pháp nghiên cứu Light petroleum products. Determination of octan number by research method |
| 18560 |
TCVN 2704:1978Mỡ đặc. Phương pháp xác định kiềm tự do và axit hữu cơ tự do Greases - Method for the determination of free alkalic and free organic acids |
