-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2600:1978Kiểm tra thống kê chất lượng. Kiểm tra nghiệm thu định tính. Phương pháp nhị phân Statistical quality control. Sampling procedures for inspection by attributes |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2701:1978Xăng máy bay và xăng ô tô. Phương pháp xác định tổn thất do bay hơi Automobile and aviation gasoline. Determination of losses by volatilization |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 242,000 đ | ||||