• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2768:1978

Calip nút qua có đầu đo đường kính trên 50 đến 100mm. Kết cấu và kích thước

Cylindrical go plug gauges. Gauging members with above 50 to 100mm nominal diameters. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3120:2022

Bê tông - Phương pháp xác định cường độ chịu kéo khi bửa

Hardened concrete – Test method for splitting tensile strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2679:1978

Nước uống. Phương pháp phân tích vi sinh vật. Lấy mẫu

Drinking water. Method for the bacteriological analysis. Sampling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2659:1978

Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng gốc sunfat

Drinking water. Determination of sulfate content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3114:2022

Bê tông - Phương pháp xác định độ mài mòn

Hardened concrete – Test method for abrasion

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6305-2:1997

Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống sprinklơ tự động. Phần 2: Yêu cầu và phương pháp thử đối với van báo động kiểu ướt, buồng hãm và cơ cấu báo động kiểu nước

Fire protection – Automatic sprinkler systems - Part 2: Requirements and test methods for wet alarm valves, retard chambers and water motor alarms

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 6037:1995

Ống polyvinyl clorua (PVC) cứng. Tác động của axit sunfuric. Yêu cầu và phương pháp thử

Unplasticized polyvinyl chloride (PVC) pipes. Effect of sulphuric acid. Requirement and test method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 2665:1978

Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng chì

Drinking water. Determination of lead content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 2680:1978

Nước uống. Phương pháp phân tích vi sinh vật

Drinking water. Determination of micro-organisms

212,000 đ 212,000 đ Xóa
Tổng tiền: 762,000 đ