Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 394 kết quả.

Searching result

121

TCVN 9241:2012

Chất lượng nước. Xác định thuốc trừ sâu clo hữu cơ, polyclobiphenyl và clorobenzen - Phương pháp sắc ký khí sau khi chiết lỏng - lỏng

Water quality. Determination of certain organochlorine insecticides, polychlorinated biphenyls and chlorobenzenes - Gas chromatographic method after liquid - liquid extraction

122

TCVN 9242:2012

Chất lượng nước – Xác định amoni nitơ – Phương pháp phân tích dòng (CFA và FIA) và đo phổ

Water quality – Determination of ammonium nitrogen – Method by flow analysis (CFA and FIA) and spectrometric detection

123

TCVN 9243:2012

Chất lượng nước. Xác định bromat hòa tan - Phương pháp sắc ký lỏng ion

Water quality -- Determination of dissolved bromate -- Method by liquid chromatography of ions

124

TCVN 9244:2012

Chất lượng nước. Xác định silicat hòa tan bằng phân tích dòng ( FIS và CFA) và đo phổ

Water quality -- Determination of soluble silicates by flow analysis (FIA and CFA) and photometric detection

125

TCVN 9319:2012

Chất lượng nước - Xác định tổng Nitơ sau khi phân hủy bằng UV - Phương pháp sử dụng phân tích dòng chảy ( CFA và FIA) và phát hiện phổ

Water quality -- Determination of total nitrogen after UV digestion -- Method using flow analysis (CFA and FIA) and spectrometric detection

126

TCVN 6053:2011

Chất lượng nước - Đo tổng hoạt độ phóng xạ anpha trong nước không mặn - Phương pháp nguồn dày

Water quality - Measurement of gross alpha activity in non-saline water - Thick source method

127

TCVN 6219:2011

Chất lượng nước - Đo tổng hoạt độ phóng xạ beta trong nước không mặn - Phương pháp nguồn dày

Water quality - Measurement of gross beta activity in non-saline water - Thick source method

128

TCVN 6225-3:2011

Chất lượng nước. Xác định clo tự do và clo tổng số. Phần 3: Phương pháp chuẩn độ iot xác định clo tổng số

Water quality. Determination of free chlorine and total chlorine. Part 3: Iodometric titration method for the determination of total chlorine

129

TCVN 6492:2011

Chất lượng nước. Xác định pH

Water quality. Determination of pH

130

TCVN 6494-1:2011

Chất lượng nước - Xác định các anion hoà tan bằng phương pháp sắc ký lỏng ion - Phần 1: Xác định bromua, clorua, florua, nitrat, nitrit, phosphat và sunphat hòa tan

Water quality - Determination of dissolved anions by liquid chromatography of ions - Part 1: Determination of bromide, chloride, fluoride, nitrate, nitrite, phosphate and sulfate

131

TCVN 6627-6:2011

Máy điện quay. Phần 6: phương pháp làm mát (mã IC)

Rotating electrical machines. Part 6: Methods of cooling (IC Code)

132

TCVN 6663-1:2011

Chất lượng nước - Lấy mẫu - Phần 1: Hướng dẫn lập chương trình lấy mẫu và Kỹ thuật lấy mẫu

Water quality - Sampling - Part 1: Guidance on the design of sampling programmes and sampling techniques

133

TCVN 6663-11:2011

Chất lượng nước - Lấy mẫu - Phần 11: Hướng dẫn lấy mẫu nước ngầm

Water quality - Sampling - Part 11: Guidance on sampling of groundwaters

134

TCVN 6665:2011

Chất lượng nước. Xác định nguyên tố chọn lọc bằng phổ phát xạ quang plasma cặp cảm ứng (ICP-OES)

Water quality. Determination of selected elements by inductively coupled plasma optical emission spectrometry (ICP-OES)

135

TCVN 7175:2011

Chất lượng nước. Xác định nồng độ hoạt độ của các nuclit phóng xạ. Phương pháp phổ gamma độ phân giải cao,

Water quality. Determination of the activity concentration of radionuclides. Method by high resolution gamma-ray spectrometry

136

TCVN 8775:2011

Chất lượng nước. Xác định coliform tổng số. Kỹ thuật màng lọc

Water quality. Total coliform. Membrane-filter technique.

137

TCVN 8879:2011

Chất lượng nước. Đo tổng hoạt độ phóng xạ anpha và beta trong nước không mặn. Phương pháp lắng đọng nguồn mỏng.

Water quality. Measurement of gross alpha and gross beta activity in non-saline water. Thin source deposit method

138

TCVN 8880:2011

Chất lượng nước. Lấy mẫu để phân tích vi sinh vật

Water quality. Sampling for microbiological analysis

139

TCVN 8881:2011

Chất lượng nước. Phát hiện và đếm pseudomonas aeruginosa. Phương pháp màng lọc

Water quality. Detection and enumeration of Pseudomonas aeruginosa. Method by membrane filtration

140

TCVN 5945:2010

Nước thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải

Industrial waste water. Discharge standards

Tổng số trang: 20