Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

19221

TCVN 1460:1974

Mì chính-Natri glutamat 80%. Phương pháp thử

80% monosodium glutamate. Test methods

19222

TCVN 1461:1974

Mì chính-Natri glutamat 80%. Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản

80% Monosodium glutamate. Packaging, marking, transportation and storage

19223
19224

TCVN 1463:1974

Gỗ tròn. Phương pháp tẩm khuếch tán

Timber. Method of diffusion soak

19225

TCVN 1464:1974

Gỗ xẻ - Gia công chống mục bề mặt

Sawn wood - Method for Preserving ro rot on surface

19226

TCVN 1465:1974

Bánh mì. Phương pháp thử

Bread. Test methods

19227

TCVN 1466:1974

Lợn đực giống móng cái - phân cấp chất lượng

Mong cai breed boars. Quality gradation

19228

TCVN 1467:1974

Lợn cái giống móng cái - phân cấp chất lượng

Mong Cai sow - Qualitative order

19229
19230
19231
19232

TCVN 1473:1974

Đục rãnh

Capecchisel - Specifications

19233
19234
19235

TCVN 1476:1974

Kéo cắt kim loại

Hand shears for metal

19236

TCVN 1482:1974

Ổ lăn. Lắp ghép

Rolling bearings sits

19237

TCVN 1483:1974

Ổ lăn. Mép vát kích thước.

Rolling bearings Assembly chamfer Dimensions

19238

TCVN 1484:1974

Ổ lăn - Yêu cầu kỹ thuật

Rolling bearings Technical Roquirements

19239

TCVN 1506:1974

Ổ lăn - Ổ kim đỡ một dãy - Loạt kích thước 40

Rolling bearings - Single row radial needle roller bearings

19240

TCVN 1517:1974

Quy tắc quy tròn số

Rules for writing and rounding of numbers

Tổng số trang: 980