-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1462:1974Tà vẹt gỗ Wooden sleeper |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3132:1979Bảo quản gỗ. Phương pháp xử lý bề mặt bằng thuốc BQG1 Wood preservation. Method for the surface treatment with preservative BQG1 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6089:1995Cao su thiên nhiên. Xác định hàm lượng chất bẩn Natural rubber – Determination of dirt content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1464:1974Gỗ xẻ - Gia công chống mục bề mặt Sawn wood - Method for Preserving ro rot on surface |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||