• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5385:1991

Dầu thô. Xác định hàm lượng canxi và magie bằng phương pháp hấp thụ nguyên tử

Crude oil. Determination of calcium and magnesium contents by atomic absorption spectrophotometry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7871-4:2008

Hạt lúa mì và bột mì. Hàm lượng gluten. Phần 4: Xác định gluten khô từ gluten ướt bằng phương pháp sấy nhanh

Wheat and wheat flour. Gluten content. Part 4: Determination of dry gluten from wet gluten by a rapid drying method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6269:2008

Sữa và sản phẩm sữa. Định lượng hàm lượng canxi, natri, kali và magie. Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử

Milk and milk products. Determination of calcium, sodium, potassium and magnesium contents. Atomic absorption spectrometric method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 14648:2026

An toàn hạt nhân – Nhà máy điện hạt nhân – Hướng dẫn thiết kế các hệ thống phụ trợ và hệ thống hỗ trợ

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 8942:2011

Chất lượng đất. Xác định phospho dễ tiêu. Phương pháp Bray và Kurtz (Bray II).

Soil quality. Determination of available phosphorus. Bray and Kurtz (Bray II) method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 1673:2007

Quặng sắt. Xác định hàm lượng crom. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Iron ores. Determination of chromium content. Flame atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 2059:1977

Thép dải khổ rộng cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước

Hot-rolled wide steel flats. Sizes, parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 13432:2022

Bộ phận, thiết bị và hệ thống khai thác dầu khí dưới biển – Phân cấp và chứng nhận

Subsea Production Systems, Equipment and Components – Classification and Certification

432,000 đ 432,000 đ Xóa
9

TCVN 4732:2007

Đá ốp lát tự nhiên

Natural stone facing slabs

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 4971:1989

Mảnh hợp kim cứng dạng M. Kích thước

Hard alloy cutting inserts M forms. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 8400-9:2011

Bệnh động vật - quy trình chẩn đoán – Phần 9: bệnh viêm gan vịt typ I

Animal disease - Diagnostic procedure - Part 9: Duck virus hepatitis type I disease

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 3128:1979

Hạt giống bồ đề. Phương pháp thử

Styrax tonkinensis seeds. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 5291:1990

Bảo vệ môi trường. Khí quyển. Yêu cầu chung , lấy mẫu

Environment protection. Atmosphere. General requirements for sampling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 1706:1975

Động cơ ô tô - Thanh truyền - Yêu cầu kỹ thuật

Automobile engines - Connecting rod - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 4007:1985

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phòng và chữa cháy

Code of practice for grading and building steel cover sea-going ship. Fire precautions and fire fighting

0 đ 0 đ Xóa
16

TCVN 1464:1974

Gỗ xẻ - Gia công chống mục bề mặt

Sawn wood - Method for Preserving ro rot on surface

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,382,000 đ