-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1861:1976Vải bông. Vải xanh xuất khẩu. Yêu cầu kỹ thuật Cotton fabrics. Blue cotton for export. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9167:2025Đất mặn – Quy trình rửa mặn Saline soils – Saline leaching process |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14162:2024Nhật ký khai thác thủy sản điện tử – Mã hóa và kết nối dữ liệu |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1463:1974Gỗ tròn. Phương pháp tẩm khuếch tán Timber. Method of diffusion soak |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||